Không gian số hỗ trợ nghiên cứu Việt Nam cận đại và hiện đại.
Cuốn thư ở Chùa Thắng Nghiêm, bộ sưu tập Hán-Nôm
Về chúng tôi

"Số hóa Việt Nam" (Digitizing Việt Nam) đánh dấu một bước tiến số quan trọng trong ngành Việt Nam học với sự hợp tác giữa Đại học Columbia và Đại học Fulbright. Sáng kiến chung này bắt đầu từ biên bản ghi nhớ giữa hai trường vào năm 2022. Nền tảng Số hoá Việt Nam được khởi đầu vào năm 2018 với sự đóng góp hào phóng toàn bộ kho tư liệu của Hội Bảo tồn Chữ Nôm Việt Nam cho Đại học Columbia.

Columbia University WeatherHead East Asian InstituteFulbright University Vietnam - Vietnam Studies CenterHenry Luce Foundation
VNPF LogoVNPF Logo
Nghiên cứu Việt Nam qua lăng kính số

Khám phá lịch sử, văn hóa và xã hội Việt Nam thông qua các công cụ tiên tiến và nguồn tư liệu được tinh chọn cho học giả, sinh viên và giáo viên.

Khám phá kho lưu trữ số - nơi dành riêng cho việc bảo tồn và nghiên cứu học thuật về di sản lịch sử, văn hóa & tư tưởng Việt Nam.

Tiếp cận lĩnh vực Nghiên cứu Việt Nam với các công cụ chuyên biệt của Digitizing Việt Nam.

Khám phá và giảng dạy ngành Việt Nam học một cách hiệu quả với tuyển tập giáo trình, kế hoạch bài giảng và tài nguyên đa phương tiện.

Bài viết

Những tin tức và khám phá mới nhất về hành trình số hóa, bảo tồn và nghiên cứu di sản Việt Nam.

Sách mới về Phật giáo ở Việt Nam của Sara Ann Swenson: Near Light We Shine
29 tháng 1, 2026
Sách mới về Phật giáo ở Việt Nam của Sara Ann Swenson: Near Light We Shine

Sara Ann Swenson là Phó Giáo sư chuyên ngành Tôn giáo tại Dartmouth College, nơi chị nghiên cứu về Phật giáo đương đại ở Việt Nam. Chị có bằng Tiến sĩ và Thạc sĩ Tôn giáo của Đại học Syracuse, Thạc sĩ Tôn giáo So sánh của Trường Thần học Iliff, và Cử nhân Ngành Anh văn của Đại học Minnesota Duluth. Công trình của Swenson kết hợp giữa nhân học, nghiên cứu tôn giáo và lý thuyết xã hội, mang đến cái nhìn sâu sắc về vai trò của Phật giáo trong xã hội Việt Nam hiện đại.

Trong Near Light We Shine: Buddhist Charity in Urban Vietnam (Tạm dịch là Gần đèn thì sáng: Từ thiện Phật giáo tại Đô thị Việt Nam) (Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2025, một đầu sách trong AAR Academy Series), Sara Ann Swenson trình bày một trong những nghiên cứu dân tộc chí quan trọng đầu tiên về Phật giáo Việt Nam, khám phá cách thức các phong trào từ thiện Phật giáo cơ sở đã định hình cảnh quan đô thị hiện đại ở Việt Nam ra sao. Cuốn sách tiên phong này mang đến một góc nhìn mới về sự giao thoa giữa tôn giáo, di cư, phát triển đô thị và các nỗ lực nhân đạo. Thông qua nghiên cứu dân tộc chí chi tiết và các cuộc phỏng vấn, Swenson làm sáng tỏ những tiếng nói đa dạng và thường bị gạt ra ngoài lề trong các phong trào từ thiện này, mang đến cho người đọc cái nhìn chưa từng có về từ thiện Phật giáo ở Việt Nam.

Khi quá trình đô thị hóa nhanh chóng của Việt Nam tạo áp lực lên cơ sở hạ tầng công cộng, đặc biệt tại các trung tâm đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh, các cộng đồng tôn giáo đã đứng ra đáp ứng các nhu cầu dịch vụ xã hội quan trọng. Các tình nguyện viên, thường được dẫn dắt bởi các Phật tử, đã áp dụng các giáo lý và thực hành Phật giáo để tổ chức các sự kiện từ thiện hỗ trợ những người yếu thế nhất: lao động nghèo, phụ nữ già, công nhân tỉnh ngoài và cộng đồng người queer. Trong Near Light We Shine, Swenson nghiên cứu lý do vì sao mọi người tham gia vào những phong trào cơ sở này, khám phá các động lực xã hội và triết lý đằng sau loại hình từ thiện này.

Cuốn sách của Swenson dựa trên hai năm nghiên cứu dân tộc học tại Thành phố Hồ Chí Minh, mang đến cái nhìn sâu sắc về sự giao thoa giữa Phật giáo và từ thiện, đồng thời phân tích các động lực đa dạng của cả tình nguyện viên và người nhận từ thiện. Cuốn sách khám phá những căng thẳng giữa các cách tiếp cận khác nhau về từ thiện và lòng vị tha, làm rõ các cuộc tranh cãi triết lý và tồn tại về khái niệm "từ thiện thực sự" trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Các tình nguyện viên thúc đẩy các vũ trụ quan Phật giáo có lúc thì truyền thống, theo chủ nghĩa xã hội, có lúc lại mang tính hoài nghi, queer và hiện đại, những điều này không chỉ hình thành cách họ tham gia vào từ thiện, mà còn định hình cách họ nhìn nhận vai trò của họ trong một xã hội đang chuyển mình.

Bằng cách nghiên cứu các phong trào này qua lăng kính Phật giáo, Swenson khám phá cách thức tôn giáo, hoạt động từ thiện và mạng lưới xã hội kết hợp để tạo ra các cộng đồng đạo đức nhằm giải quyết những vấn đề phức tạp do di cư và phát triển đô thị gây ra ở Việt Nam. Near Light We Shine làm nổi bật cách thức từ thiện Phật giáo không chỉ đơn thuần là việc cho đi, mà còn được gắn kết sâu sắc với việc tạo ra ý nghĩa xã hội và thương lượng quyền lực trong xã hội Việt Nam đương đại.

Sau đây là một vài điều có thể suy ngẫm khi đọc cuốn sách này:

  • Từ thiện Phật giáo cơ sở: Cuốn sách khám phá cách thức các phong trào từ thiện cơ sở áp dụng giáo lý Phật giáo để đáp ứng các nhu cầu nhân đạo ngày càng gia tăng ở vùng đô thị Việt Nam. Các tình nguyện viên làm việc để cung cấp các dịch vụ thiết yếu như xây dựng đường sá, thuốc men trợ giá và phân phối thực phẩm.

     
  • Cuộc tranh luận mang tính triết lý và bản thể luận: Swenson đi sâu vào các nền tảng triết lý khác nhau của hoạt động từ thiện, làm nổi bật cả sự xung đột và sự hợp tác giữa các giá trị Phật giáo truyền thống, lý tưởng xã hội chủ nghĩa, bản sắc queer và các phương pháp khoa học đối với hoạt động  từ thiện.

     
  • Các góc nhìn đa dạng về lòng vị tha: Cuốn sách đem lại tiếng nói cho một loạt các Phật tử bị gạt ra ngoài lề, bao gồm những lao động ngày, nam queer, phụ nữ già, ni sư và người di cư đến thành thị, khám phá cách thức các nhóm này tham gia vào từ thiện và truyền thống Phật giáo một cách sâu sắc và mang tính biến đổi.

     
  • Phật Giáo như là một loại tài nguyên linh hoạt: Near Light We Shine chứng minh cách thức Phật giáo hoạt động như một tài nguyên linh hoạt để xây dựng cộng đồng đạo đức, cả trong bối cảnh phát triển đô thị của Việt Nam và trong bối cảnh công tác nhân đạo cơ sở toàn cầu.

 

Near Light We Shine không chỉ là một nghiên cứu về từ thiện; nó là một cuộc khám phá sâu sắc về cách thức các thực hành tôn giáo bị tác động và thay đổi bởi các lực lượng xã hội, văn hóa và chính trị trong một xã hội hiện đại hóa nhanh chóng. Cuốn sách này sẽ hấp dẫn các học giả nghiên cứu về tôn giáo, nhân học, nghiên cứu Đông Nam Á, và bất kỳ ai quan tâm đến sự giao thoa giữa tôn giáo, từ thiện và công lý xã hội trong bối cảnh đô thị Việt Nam. Phương pháp dân tộc chí của Swenson làm sáng tỏ những trải nghiệm sống động của các cá nhân bị gạt ra ngoài lề trong các phong trào này, mang đến một hiểu biết toàn diện hơn về từ thiện Phật giáo như một lực lượng thúc đẩy sự biến đổi xã hội.

 

Đất Lành, Chim Đậu: Thổi Hơi Thở Mới Cho Một Biểu Tượng Của Chiến Tranh
25 tháng 1, 2026
Đất Lành, Chim Đậu: Thổi Hơi Thở Mới Cho Một Biểu Tượng Của Chiến Tranh

1. Một bộ phim đặt câu hỏi: điều gì xảy ra sau khi lịch sử khép lại?

Được chính thức lọt vào danh sách rút gọn (shortlist) của Giải Oscar lần thứ 98 ở hạng mục Phim tài liệu ngắn xuất sắc nhất, Đất Lành, Chim Đậu là một bộ phim tài liệu có độ dài vừa đầy sức nặng (≈33 phút, 2025) của nhà làm phim gốc Việt Naja Pham Lockwood. Thay vì tiếp cận Chiến tranh Việt Nam qua những lằn ranh trận tuyến hay các khái quát chính trị quen thuộc, bộ phim bắt đầu từ một bức ảnh nổi tiếng toàn cầu, rồi lặng lẽ đặt ra một câu hỏi khó hơn, day dứt hơn: điều gì xảy ra với những con người và gia đình bị lịch sử biến thành biểu tượng?

Trung tâm của bộ phim là bức ảnh “Saigon Execution” (1968) đoạt giải Pulitzer của nhiếp ảnh gia Eddie Adams, một hình ảnh đã lưu hành suốt nhiều thập kỷ như biểu tượng cho sự tàn bạo của chiến tranh. Được tái bản không ngừng trong sách giáo khoa, bảo tàng và truyền thông, bức ảnh ấy thường được dùng để đại diện cho cả một cuộc chiến. Bộ phim của Lockwood nhẹ nhàng nhưng kiên quyết chống lại sự giản lược đó. Thay vì tiếp tục đặt nặng sức nặng biểu tượng của hình ảnh, bộ phim lần theo đời sống con người kéo dài sau khoảnh khắc lịch sử ấy.

2. Từ biểu tượng đến hệ quả

Không xem lại bức ảnh như một bằng chứng hay một lập luận, Đất lành, Chim đậu chuyển khung nhìn sang những người “thừa hưởng” hệ quả của khoảnh khắc đó. Thông qua những cuộc phỏng vấn hiếm hoi và đầy thân mật, bộ phim đã kết nối: Con gái của Tướng Nguyễn Ngọc Loan, sĩ quan Việt Nam Cộng hòa đã nổ súng; các con của Nguyễn Văn Lém, người bị xử bắn; và con trai của một gia đình bị cho là đã bị Nguyễn Văn Lém sát hại, một chi tiết gây tranh cãi nhưng mang tính then chốt trong bối cảnh của bức ảnh

Những con người này không lựa chọn vai trò mà lịch sử gán cho cha mẹ họ, nhưng họ vẫn phải sống cùng những diễn giải, phán xét và khoảng lặng mà bức ảnh để lại. Bộ phim cho thấy cách một giây bị “đóng băng” trong lịch sử vang dội qua nhiều thập kỷ, định hình câu chuyện gia đình, con đường di cư, sự soi xét của công chúng và nỗi đau riêng tư.

3. Sang chấn liên thế hệ và sự kế thừa đạo đức

Một trong những đóng góp nổi bật nhất của bộ phim là sự tập trung vào sang chấn liên thế hệ. Ở đây, sang chấn không chỉ mang tính tâm lý, mà còn là mang tính xã hội và biểu tượng, đó là gánh nặng của việc bị gắn công khai với một hình ảnh mà thế giới tin rằng họ đã “hiểu rõ”.

Bộ phim cho thấy cách những đứa con của cả hai phía xoay xở với “di sản đạo đức” mà không có một lời giải rõ ràng. Không có sự hòa giải dễ dàng, không có phán quyết lịch sử dứt khoát, thay vào đó, Lockwood để cho mâu thuẫn, bất định và sự cảm thông cùng tồn tại. Chính ở điểm này, bộ phim khước từ lối tư duy nhị nguyên, đó là nạn nhân và thủ phạm, thiện và ác, vốn thường chi phối các hình dung về chiến tranh.

4. Ly tán, nơi nương náu và ý nghĩa của “đất lành”

Nhan đề tiếng Việt Đất lành, chim đậu gợi đến một thành ngữ quen thuộc, nói về nơi trú ẩn, sự định cư và khả năng gây dựng lại cuộc sống sau biến động. Ý niệm này cộng hưởng sâu sắc với góc nhìn lưu vong (diaspora) của bộ phim.

Nhiều nhân vật trong phim, cũng như chính đạo diễn, được định hình bởi trải nghiệm mất chỗ ở và tái định cư, họ trở thành người tị nạn, người nhập cư, và những “người Mỹ mới”. Bộ phim gợi ý rằng chữa lành không phải là xóa bỏ quá khứ, cũng không phải là một sự hòa giải chung cuộc với lịch sử, mà là công việc mong manh, kéo dài, của việc tiếp tục sống, trong khi vẫn mang theo những điều không thể đảo ngược.

5. Một góc nhìn của người Việt trước một hình ảnh toàn cầu

Việc bộ phim được đạo diễn bởi một nhà làm phim gốc Việt mang ý nghĩa đặc biệt. “Saigon Execution” là một trong những hình ảnh được lưu hành rộng rãi nhất về Chiến tranh Việt Nam, nhưng ý nghĩa của nó phần lớn được kiến tạo qua các khung diễn giải truyền thông và thể chế phương Tây. Cách tiếp cận của Lockwood không nhằm thay thế một diễn ngôn mang tính quyền uy bằng một diễn ngôn khác. Thay vào đó, bộ phim đã đặt tiếng nói của người Việt vào trung tâm, đặc biệt là những người có cuộc đời bị bức ảnh định đoạt, nhưng hiếm khi được lắng nghe trong những lần kể lại.

6. Vì sao bộ phim này lại quan trọng trong thời đại hôm nay?

Trong một thời đại mà hình ảnh bạo lực lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giây (thường bị tách rời khỏi bối cảnh và hệ quả) thì Đất lành, Chim đậu đưa ra một cử chỉ phản biện thiết yếu. Bộ phim nhắc chúng ta rằng hình ảnh không kết thúc khi màn trập khép lại. Chúng tiếp tục di chuyển, tích lũy ý nghĩa và đổ bóng dài lên nhiều thế hệ. Sự kiên nhẫn, nhân bản và lặng lẽ trong việc lắng nghe khiến bộ phim không chỉ là một suy tư về Chiến tranh Việt Nam, mà còn là một phản tỉnh đương đại về ly tán, ký ức và đạo đức của sự trình hiện trong kỷ nguyên số.

Bộ phim sẽ được phát hành để xem trực tuyến trên Los Angeles Times – Short Docs từ ngày 2 tháng 2 năm 2026:

👉 Xem Đất lành, Chim đậu  trên LA Times Short Docs
https://www.latimes.com/shortdocs

(Tình trạng phát hành có thể thay đổi theo khu vực; độc giả nên kiểm tra trực tiếp trên trang.)

Cuốn “Bibliotactics” Của Học Giả Cindy Nguyen: Thư Viện Đã Định Hình Văn Hóa Đọc Và Đời Sống Công Cộng Ở Việt Nam Thời Thuộc Địa Ra Sao
22 tháng 1, 2026
Cuốn “Bibliotactics” Của Học Giả Cindy Nguyen: Thư Viện Đã Định Hình Văn Hóa Đọc Và Đời Sống Công Cộng Ở Việt Nam Thời Thuộc Địa Ra Sao

Bibliotactics: Libraries and the Colonial Public in Vietnam (tạm dịch là Bibliotactics: Thư viện và công chúng thuộc địa ở Việt Nam, Nhà xuất bản Đại học California, 2026) của Cindy Nguyen khảo cứu thư viện hiện đại như một không gian xã hội và chính trị mang tính tranh chấp ở Việt Nam thế kỷ XX. Được thiết lập dưới chế độ thực dân Pháp như những biểu tượng của tính hiện đại phương Tây và là công cụ của tri thức đế quốc, các thư viện nhà nước tại Hà Nội và Sài Gòn ban đầu nhằm kỷ luật hóa thực hành đọc và định hình các chủ thể thuộc địa. Tuy nhiên, như cuốn sách chỉ ra, độc giả Việt Nam không thụ động chấp nhận những mục tiêu đó. Thông qua việc sử dụng hằng ngày, phê bình công khai và thực hành đọc đa ngữ, họ đã tái hình dung thư viện như một không gian của đời sống xã hội, thương thảo văn hóa và khả thể chính trị.

Dựa trên nguồn tư liệu lưu trữ phong phú, bao gồm hồ sơ lưu thông sách, báo cáo hành chính và các cuộc tranh luận công khai, Cindy Nguyen lần theo sự hình thành của một “công chúng thuộc địa” trong giai đoạn 1917–1958, thời kỳ chứng kiến những chuyển biến sâu sắc về biết chữ, giáo dục và ngôn ngữ. Tác giả đặt thư viện vào trung tâm của cái mà tác giả gọi là một “thế giới chữ nghĩa cạnh tranh”, nơi truyền thống học thuật Nho giáo với chữ Hán giao thoa với sự mở rộng của giáo dục bằng tiếng Pháp và chữ Quốc ngữ. Trong môi trường đa ngữ này, việc đọc không còn giới hạn ở thực hành cá nhân, yên lặng, mà mở rộng sang những hình thức tập thể, truyền khẩu và gắn chặt với đời sống xã hội, vượt ra ngoài các chuẩn mực phương Tây và kỳ vọng của chính quyền thuộc địa.

Cuốn sách đồng thời kết nối lịch sử thuộc địa với những mối quan tâm đương đại về văn hóa đọc, khả năng tiếp cận thông tin và các tương lai số. Thông qua các phương pháp của ngành nhân văn số, Nguyen phân tích dữ liệu lịch sử một cách phê phán, chỉ ra những khoảng trống và thiên lệch của chúng, đồng thời liên kết các hạ tầng tri thức trong quá khứ với những tranh luận hiện nay về năng lực thông tin và bất bình đẳng tri thức. Sau cùng, Bibliotactics tái định khung lịch sử thư viện ở Việt Nam không chỉ như câu chuyện của sự kiểm soát thể chế, mà còn là lịch sử của tính chủ động từ người đọc, sự hình thành công chúng, và những đấu tranh dai dẳng xoay quanh văn hóa, ngôn ngữ và quyền tiếp cận tri thức, những vấn đề có sức vang vượt ra ngoài Việt Nam trong một thời đại ngày càng được định hình bởi các hệ thống thông tin số và các tranh luận toàn cầu về văn hóa đọc.

Cuốn sách Bibliotactics: Libraries and the Colonial Public in Vietnam của Cindy Nguyen hiện đã được phát hành dưới dạng truy cập mở miễn phí hoặc bản in thông qua Nhà xuất bản Đại học California (University of California Press).

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập:

 https://bibliotactics.com/