Chữ Quốc ngữ và chữ Hán chữ Nôm: Nhìn lại Một Cuộc Tranh luận Văn hóa

Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, việc chuyển từ chữ Hán và chữ Nôm sang chữ Quốc ngữ thường được xem như một bước ngoặt tất yếu của tiến trình hiện đại hóa. Chữ Quốc ngữ, với hệ chữ La-tinh đơn giản, dễ học, đã góp phần mở rộng dân trí, thúc đẩy báo chí, giáo dục và sự hình thành của đời sống công cộng hiện đại. Tuy nhiên, trong bài viết “Chữ Tây và chữ Hán, chữ nào hơn”, Giáo sư Cao Xuân Hạo đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: liệu chúng ta có quá vội vàng khi mặc nhiên xem chữ viết ghi âm kiểu phương Tây là “ưu việt” hơn chữ Hán?
Theo Cao Xuân Hạo, quan niệm cho rằng chữ ghi âm là hình thức chữ viết “khoa học nhất” thực chất bắt nguồn từ một ngộ nhận của thế kỷ XIX, khi người châu Âu tin rằng chức năng duy nhất của chữ viết là ghi lại âm thanh ngôn ngữ. Ông nhắc lại rằng từ sau những công trình của Trường phái Ngôn ngữ học Praha vào thập niên 1930, các nhà ngôn ngữ học đã nhận ra chữ viết không đơn thuần là hệ thống phiên âm lời nói, mà còn là một công cụ nhận diện và tổ chức ý nghĩa. Vì thế, không thể chỉ dựa vào khả năng “ghi âm chính xác” để đánh giá giá trị của một hệ chữ.
Một trong những luận điểm đáng chú ý của ông là khả năng nhận diện trực quan của chữ Hán. Theo ông, mỗi chữ Hán là một “Gestalt”, tức là một chỉnh thể thị giác hoàn chỉnh, nó cho phép người đọc nhận ra ý nghĩa gần như tức thì. Trái lại, chữ Quốc ngữ buộc người đọc phải ghép các ký tự theo trình tự tuyến tính để tạo thành từ và nghĩa. Ông đưa ra ví dụ so sánh giữa các chữ 山 (mountain), 水 (water), 永 (eternal) với cách viết bằng mẫu tự La-tinh, cho rằng chữ Hán tạo ra khả năng nhận diện hình ảnh nhanh và trực tiếp hơn.
Cao Xuân Hạo cũng dẫn các nghiên cứu về chứng khó đọc (dyslexia/alexia) ở phương Tây để cho thấy một số nhà nghiên cứu từng nghi ngờ rằng nguyên nhân không hoàn toàn nằm ở trẻ em, mà có thể nằm ở chính cấu trúc tuyến tính của chữ cái La-tinh. Ông nhắc đến những thí nghiệm tại Mỹ vào thập niên 1970 cho thấy có những trẻ em “khuyết tật” khi học bằng chữ ABC nhưng lại đọc được chữ Hán khá tốt. Từ đó, ông cho rằng việc đọc chữ Hán có thể huy động những cơ chế tri giác khác với hệ chữ ghi âm phương Tây.
Tuy nhiên, bài viết của Cao Xuân Hạo không phải là lời kêu gọi quay lại sử dụng chữ Hán thay cho chữ Quốc ngữ. Điều ông muốn phê phán là thái độ tuyệt đối hóa chữ Quốc ngữ như biểu tượng duy nhất của tiến bộ văn minh. Ông đặt câu hỏi: nếu chữ Quốc ngữ thực sự là điều kiện tất yếu cho hiện đại hóa, thì tại sao Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc vẫn có thể phát triển mạnh mẽ trong khi tiếp tục duy trì chữ Hán hoặc các hệ chữ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hán tự?
Ông đặc biệt chú ý đến trường hợp Nhật Bản. Tiếng Nhật là ngôn ngữ đa âm tiết và có cấu trúc ngữ pháp phức tạp, nhưng người Nhật vẫn sử dụng Kanji song song với Kana. Theo Cao Xuân Hạo, kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy chữ Hán không hề “lạc hậu” hay không thể thích nghi với xã hội hiện đại. Trái lại, việc kết hợp giữa chữ biểu ý và chữ ghi âm có thể mang lại hiệu quả nhận thức cao hơn trong nhiều trường hợp.
Từ góc nhìn ngôn ngữ học, ông còn cho rằng các lý thuyết âm vị học phương Tây vốn được xây dựng trên cơ sở các ngôn ngữ châu Âu không hoàn toàn phù hợp với những ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt hay tiếng Hán. Vì vậy, việc áp đặt mô hình chữ viết La-tinh như một chuẩn mực phổ quát là một biểu hiện của “chủ nghĩa châu Âu trung tâm” trong tư duy ngôn ngữ học.
Dẫu vậy, Cao Xuân Hạo cũng thừa nhận vai trò lịch sử của chữ Quốc ngữ trong hoàn cảnh Việt Nam cận đại. Chính nhờ sự tương thích tương đối giữa tiếng Việt đơn âm tiết và hệ chữ ghi âm La-tinh mà chữ Quốc ngữ đã nhanh chóng phổ biến, góp phần mở rộng giáo dục và truyền bá tri thức trong thế kỷ XX. Nhưng ông lưu ý rằng sự thành công ấy không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn giá trị của di sản Hán Nôm.
Theo ông, người Việt hiện đại đang đứng trước nguy cơ mất đi khả năng hiểu sâu về lớp từ Hán Việt, vốn chiếm tỷ lệ rất lớn trong tiếng Việt, nếu không còn tiếp cận với chữ Hán. Ông viết rằng cũng giống như người Pháp không thể hiểu hết tiếng Pháp nếu không biết tiếng La-tinh, người Việt khó có thể hiểu đầy đủ tiếng Việt nếu hoàn toàn xa lạ với chữ Hán, thứ chữ từng được dùng để viết phần lớn vốn từ Hán Việt trong nhiều thế kỷ.
Vì vậy, ông đề nghị việc học chữ Hán nên được đưa trở lại trong chương trình trung học, không phải để thay thế chữ Quốc ngữ, mà để giúp người Việt hiểu sâu hơn về ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa của chính mình. Đối với Cao Xuân Hạo, việc nghiên cứu Hán Nôm không chỉ là bảo tồn một di sản cổ xưa, mà còn là cách duy trì mối liên hệ văn hóa giữa các quốc gia Đông Á từng chia sẻ một không gian văn minh chung.
Ba mươi năm sau bài viết ấy, trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang mở ra những khả năng mới cho việc số hóa, tra cứu và học tập Hán Nôm, nhiều nhận định của Cao Xuân Hạo lại trở nên đáng suy nghĩ. Có lẽ vấn đề không nằm ở việc “chữ nào hơn”, mà ở cách mỗi hệ chữ mang theo một lịch sử tri thức, một phương thức tư duy và một ký ức văn hóa riêng. Chữ Quốc ngữ giúp Việt Nam bước vào hiện đại; nhưng chữ Hán và chữ Nôm vẫn là cánh cửa để hiểu sâu hơn về quá khứ của chính dân tộc mình.
Đọc sách của Giáo sư Cao Xuân Hạo trên nền tảng Digitizing Việt Nam: