Down and Out in Saigon: Khôi phục Cuộc đời của Những người nghèo Đô thị trong Xã hội Việt Nam Thuộc địa

Trong cuốn Down and Out in Saigon: Stories of the Poor in a Colonial City (Tạm dịch: Những phận đời khốn khó ở Sài Gòn: Câu chuyện về người nghèo trong một đô thị thuộc địa), nhà sử học Haydon Cherry tái dựng cuộc đời của sáu cá nhân từng trải qua cảnh nghèo khó và những biến cố trong đời sống tại Sài Gòn vào bốn thập niên đầu thế kỷ XX. Thay vì tiếp cận lịch sử Việt Nam thuộc địa chủ yếu qua các phong trào chính trị, giới trí thức dân tộc chủ nghĩa hay bộ máy cai trị thực dân, Cherry hướng sự chú ý đến những con người hiếm khi trở thành nhân vật trung tâm trong các công trình sử học truyền thống: phụ nữ hành nghề mại dâm, lao động nhập cư, trẻ mồ côi, phu kéo xe, người khuyết tật và những người châu Âu nghèo khó. Thông qua trải nghiệm của họ, Cherry phác họa một lịch sử xã hội của đời sống đô thị thuộc địa, tập trung vào những cuộc vật lộn thường nhật để tìm kiếm việc làm, di chuyển, chăm sóc sức khỏe, duy trì các mối quan hệ gia đình và mưu sinh.
Cuốn sách khai thác sâu rộng các kho lưu trữ hành chính thời Pháp thuộc, đặc biệt là những hồ sơ còn được bảo tồn của chính quyền Nam Kỳ, bao gồm báo cáo cảnh sát, hồ sơ cá nhân, thư từ, đơn thỉnh nguyện, hồ sơ y tế và tài liệu điều tra hành chính. Như TS. Cherry giải thích, kho lưu trữ gốc của lực lượng cảnh sát thành phố Sài Gòn dường như đã thất lạc. Tuy nhiên, nhiều bản sao báo cáo cảnh sát vẫn được lưu giữ bởi chính quyền thành phố từng chuyển chúng lên chính quyền Nam Kỳ để giải quyết những vấn đề như trục xuất người lang thang, quản lý và giam giữ phụ nữ hành nghề mại dâm, hoặc thu hồi chi phí điều trị y tế. Một số cuộc thẩm vấn được tiến hành bằng tiếng Việt rồi ghi chép lại bằng tiếng Pháp, đôi khi lưu giữ cả lời nói trực tiếp của những người vốn hiếm khi để lại tư liệu viết về cuộc đời mình. Những hồ sơ khác còn chứa lời khai của người thân, hàng xóm và chủ sử dụng lao động. TS. Cherry cũng khảo sát lịch sử hình thành các kho lưu trữ này, từ việc thành lập Nha Nội vụ (Direction de l’Intérieur) năm 1868 đến quá trình tập trung và tổ chức lại tài liệu hành chính thuộc địa vào đầu thế kỷ XX. Việc các hồ sơ được bảo tồn đã cho phép ông tái dựng những mảnh đời có lẽ sẽ biến mất hoàn toàn khỏi ký ức lịch sử. Tuy nhiên, đây không phải những nguồn tư liệu trung lập: chúng được tạo ra trong quá trình giám sát, điều tra và kiểm soát của chính quyền thuộc địa. Vì vậy, cách tiếp cận của TS. Cherry đòi hỏi không chỉ đọc những thông tin được ghi lại, mà còn phải xem xét chúng trong mối quan hệ với các giả định, định kiến và lợi ích của bộ máy đã sản sinh ra các hồ sơ ấy.
Trọng tâm của cuốn sách là cuộc đời của sáu cá nhân có xuất thân dân tộc, địa vị xã hội và nghề nghiệp khác nhau. Những câu chuyện này vừa cho thấy tính đa dạng trong cơ cấu dân cư Sài Gòn, vừa làm nổi bật những tình cảnh dễ bị tổn thương mà những người nghèo trong thành phố cùng phải đối mặt.
- Lương Thị Lắm: Một phụ nữ Việt Nam quê ở tỉnh Biên Hòa, hành nghề mại dâm. Cuộc đời bà gắn với những lần bỏ nhà ra đi, sự giám sát của cảnh sát và việc bị giam giữ tại một cơ sở khám chữa bệnh của thành phố.
- Trần Dưỡng: Một lao động người Khách Gia (Hakka) di cư từ miền Nam Trung Quốc. Ông trải qua những tranh chấp lao động, bị cáo buộc tham gia Thiên Địa hội, một tổ chức bị chính quyền thuộc địa cấm hoạt động, và cuối cùng bị trục xuất.
- Aimée Lahaye: Một phụ nữ sinh ra tại Sài Gòn và lớn lên trong cô nhi viện của Hội Thánh Nhi (Holy Childhood Association). Cuộc đời bà gắn với những công việc làm thuê, chuyến đi sang Pháp, việc mất toàn bộ khoản tiền tiết kiệm và hành trình trở về Đông Dương.
- Nguyễn Văn Thủ: Một người lao động nhập cư Việt Nam làm nghề kéo xe, được ví như một “con ngựa người”. Câu chuyện của ông phản ánh tính chất nặng nhọc của lao động vận tải đô thị, cùng những biện pháp kiểm soát việc di cư và căn cước cá nhân của chính quyền thuộc địa.
- Trần Văn Chinh: Một người đàn ông Việt Nam mắc bệnh nặng dẫn đến tình trạng tàn tật không thể chữa khỏi. Cuộc đời ông cho thấy những hậu quả của bệnh tật, thất nghiệp và sự lệ thuộc vào các cơ sở từ thiện.
- Félix Colonna d’Istria: Một người Pháp nghèo khó từng tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại Đông Dương thuộc địa. Cuộc đời ông trải qua tình trạng việc làm bấp bênh, nghiện ngập và cuối cùng phải sống nhờ sự trợ giúp của các tổ chức từ thiện.
Việc đặt sáu cuộc đời này cạnh nhau là một trong những điểm nổi bật của cuốn sách. Mặc dù hoàn cảnh của họ rất khác biệt, những trải nghiệm ấy lại giao nhau trong cùng một không gian đô thị, thông qua các thiết chế, đường phố, thị trường và hệ thống phân tầng xã hội của Sài Gòn thuộc địa. Những câu chuyện này thách thức cách phân chia quá cứng nhắc giữa người thực dân và người bị trị, đồng thời vẫn cho thấy rõ sự bất bình đẳng về đặc quyền gắn với chủng tộc, địa vị pháp lý và giai cấp.
Câu chuyện của Lương Thị Lắm đặc biệt cho thấy mâu thuẫn giữa khả năng tự quyết cá nhân và các cơ chế quản lý thuộc địa. Xuất thân từ tỉnh Biên Hòa, Lắm nhiều lần rời bỏ gia đình và di chuyển giữa các cộng đồng ở tỉnh và thành phố Sài Gòn. Những cuộc di chuyển này khiến bà liên tục đối mặt với các cơ quan có trách nhiệm quản lý hoạt động mại dâm.
Tháng 9 năm 1905, sau khi được xóa tên khỏi danh sách phụ nữ hành nghề mại dâm có đăng ký, bà được đưa về với cha là Lương Văn Sang. Tuy nhiên, chỉ hai tháng sau, bà lại bí mật bỏ đi, chuyển đến làng Tân Linh. Bà trở về nhà trong một thời gian ngắn vào năm 1906 trước khi tiếp tục lên Sài Gòn. Tại đây, trong tình trạng không có việc làm và nơi cư trú ổn định, bà tiếp tục hành nghề mại dâm.
Ngày 22 tháng 7 năm 1906, cảnh sát bắt Lắm vì hành nghề mại dâm không đăng ký. Sau khi khám sức khỏe, bà được xác định mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục và bị đưa vào cơ sở điều trị của thành phố tại Chợ Đũi. Bà bị giữ tại đây trong 200 ngày, cho đến ngày 7 tháng 2 năm 1907, lâu hơn đáng kể so với thời gian lưu trú trung bình khoảng 45 ngày. Mặc dù cha bà đã làm đơn xin trả tự do cho con gái, những nỗ lực này không đem lại kết quả trong thời gian bà bị giam giữ.
Vụ việc sau đó dẫn đến một tranh chấp hành chính liên quan đến khoản chi phí điều trị 80 đồng bạc Đông Dương (piastre). Cả Lắm và cha bà đều không có khả năng thanh toán, khiến chính quyền thành phố tìm cách yêu cầu tỉnh Biên Hòa hoàn trả số tiền này. Tuy nhiên, các quan chức tỉnh phản đối, đặt câu hỏi liệu Biên Hòa có còn trách nhiệm đối với một phụ nữ đã rời địa phương trong thời gian dài hay không.
Sự việc cho thấy những hệ quả hành chính phức tạp mà việc di chuyển qua các địa giới quản lý có thể gây ra đối với một phụ nữ nghèo. Một câu chuyện cá nhân liên quan đến mâu thuẫn gia đình, nhu cầu kiếm sống và hoạt động mại dâm đã trở thành tranh chấp về đăng ký cư trú, quản lý y tế và trách nhiệm giữa các cấp chính quyền.
TS. Cherry cũng dành chỗ cho sự phức tạp trong các mối quan hệ gia đình. Cha của Lắm nhiều lần tìm cách đưa con gái ra khỏi các cơ sở quản lý thuộc địa, cho thấy mối liên hệ gia đình vẫn được duy trì bất chấp việc bà liên tục bỏ nhà ra đi. Chương sách kết thúc bằng sự không chắc chắn về tung tích của bà, đồng thời đặt ra khả năng bà đã một lần nữa bỏ trốn.
Thay vì chỉ khắc họa Lắm như một nạn nhân của sự áp bức thuộc địa, TS. Cherry cho thấy hình ảnh một phụ nữ luôn tìm cách tự định đoạt cuộc đời mình, dù những nỗ lực ấy liên tục đưa bà vào sự kiểm soát của các thiết chế cưỡng chế thuộc địa.
Câu chuyện của Trần Dưỡng, một người Khách Gia di cư từ tỉnh Quảng Đông ở miền Nam Trung Quốc, cho thấy sự đan xen giữa tranh chấp lao động, các tổ chức cộng đồng người Hoa và quyền lực hành chính thuộc địa tại Nam Kỳ đầu thế kỷ XX. Đến định cư tại khu vực này khoảng năm 1903, Dưỡng sống ở làng Tân Lai thuộc tỉnh Biên Hòa và làm nghề thợ đá. Ông kết hôn với Khưu Thị Tâm và có ba người con. Công việc của ông bao gồm khai thác và gia công đá granite phục vụ xây dựng, làm đường và chế tác bia mộ, qua đó góp phần vào sự phát triển cơ sở vật chất của Sài Gòn và các vùng phụ cận.
Xung đột trung tâm trong cuộc đời Dưỡng bắt đầu từ một tranh chấp lao động. Ông cùng một số thợ đá người Khách Gia làm việc cho một cơ sở gia công đá thuộc sở hữu của những nhân vật có ảnh hưởng trong cộng đồng người Khách Gia địa phương, trong đó có trưởng bang Trương Thất. Khi những người chủ không trả đủ tiền công, đồng thời yêu cầu thợ làm việc ngày càng nhiều giờ, các công nhân phản đối và bị sa thải. Thay vì chấp nhận hoàn cảnh, Dưỡng và các đồng nghiệp thành lập một cơ sở gia công đá riêng, cạnh tranh thành công với những người chủ cũ.
Tháng 4 năm 1916, Trương Thất cáo buộc nhóm thợ đã thành lập một chi nhánh bí mật của Thiên Địa hội, tổ chức mà chính quyền thuộc địa liên hệ với các hoạt động tội phạm và nguy cơ đe dọa trật tự công cộng. Mặc dù cơ quan tư pháp tại Biên Hòa không tìm thấy bằng chứng vi phạm và ra lệnh trả tự do cho những người bị cáo buộc, các cáo buộc vẫn tiếp tục gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Sau đó, Dưỡng khởi kiện một trong những người tố cáo mình là Khưu Phước Trường, người bị tòa án kết luận phạm tội vu khống. Tòa áp dụng mức phạt 100 franc và buộc bồi thường 100 piastre cho mỗi người thợ bị vu cáo.
Tuy nhiên, chiến thắng pháp lý này không bảo vệ được Dưỡng trước quyền lực hành chính thuộc địa. Sau những cáo buộc và cuộc điều tra tiếp theo, chính quyền ra lệnh trục xuất ông vào tháng 8 năm 1916. Ông bị đưa trở về Trung Quốc, bỏ lại gia đình và sinh kế đã gây dựng trong suốt mười ba năm. Vợ ông, Khưu Thị Tâm, gửi đơn thỉnh nguyện đến chính quyền thuộc địa, phản đối việc trục xuất bất công và trình bày hoàn cảnh đau khổ của ba người con. Đơn của bà không nhận được hồi đáp.
Trải nghiệm của Dưỡng phơi bày vị thế bấp bênh của những lao động nhập cư người Hoa tại Nam Kỳ thuộc địa. Mặc dù lao động của họ đóng vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế khu vực, họ vẫn dễ bị tổn thương trước những quyết định hành chính có thể vượt lên trên cả các phán quyết tư pháp. Vụ việc cũng cho thấy những người chủ có ảnh hưởng có thể lợi dụng nỗi lo ngại của chính quyền thuộc địa về các hội kín để biến một tranh chấp lao động thành vấn đề an ninh công cộng. Đặc biệt đáng chú ý là sự mâu thuẫn giữa hệ thống tư pháp thuộc địa, vốn ban đầu công nhận những bất công mà Dưỡng phải chịu, và bộ máy hành chính, cơ quan cuối cùng lại quyết định trục xuất ông.
Thông qua câu chuyện này, TS. Cherry minh họa cách cạnh tranh kinh tế, hệ thống thứ bậc trong cộng đồng người Hoa và quyền lực thuộc địa cùng tác động đến cuộc đời của những người lao động nhập cư. Việc đưa vào câu chuyện lá đơn thỉnh nguyện không được hồi đáp của Khưu Thị Tâm cũng bổ sung chiều kích cá nhân cho một sự việc tưởng chừng chỉ mang tính hành chính, cho thấy hậu quả của việc trục xuất đối với cả một gia đình.
Cuộc đời Aimée Lahaye cho thấy một dạng tổn thương khác, gắn với thân phận mồ côi, quá trình trưởng thành trong các cơ sở bảo trợ và sự bất ổn của hệ thống tài chính quốc tế thời bấy giờ.
Sinh tại Sài Gòn năm 1887, Aimée lớn lên trong một cô nhi viện do Hội Thánh Nhi điều hành. Sau khi rời cơ sở này năm 1905, bà tự nuôi sống mình bằng nhiều công việc khác nhau. Bà từng làm việc cho một thương nhân kinh doanh đồ gốm, tại một cửa hàng làm mũ và sau đó làm nhân viên phục vụ tại một bệnh viện quân y Pháp từ năm 1916.
Năm 1921, với hy vọng hồi phục sức khỏe, Aimée sang Pháp nghỉ dưỡng. Chuyến đi này được thực hiện nhờ khoản tiền bà đã tích lũy sau nhiều năm làm việc. Bà mang theo một thư tín dụng trị giá 13.000 franc, do Ngân hàng Công nghiệp Trung Quốc (Industrial Bank of China) phát hành.
Tuy nhiên, trong khi Aimée đang trên đường sang Pháp, ngân hàng này sụp đổ vào ngày 30 tháng 6 năm 1921. Khi đến Marseille ngày 4 tháng 7, bà phát hiện thư tín dụng của mình không còn được chấp nhận thanh toán.
Chỉ trong một khoảnh khắc, khoản tiền tiết kiệm tích lũy suốt nhiều năm nay hoàn toàn không thể được sử dụng.
Không còn khả năng tự trang trải cuộc sống, Aimée phải nhờ đến lòng tốt của những người quen từ Sài Gòn, gia đình Merle, những người đã cho bà ở nhờ tại thị trấn Vence ở miền Nam nước Pháp. Bà sống tại đây hơn hai năm nhưng gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
Đến tháng 12 năm 1923, hoàn cảnh của bà trở nên tuyệt vọng đến mức bà phải trực tiếp viết thư cho Bộ trưởng Thuộc địa Pháp Albert Sarraut, đề nghị hỗ trợ để trở về Sài Gòn. Sau một cuộc điều tra hành chính, chính quyền thuộc địa đồng ý chi trả chi phí đưa bà trở về.
Dấu vết cuối cùng của Aimée trong hồ sơ lưu trữ cho thấy tháng 3 năm 1928, bà đang làm công việc giặt là tại một bệnh viện ở Phnom Penh. Chính quyền khi đó chấp thuận gia hạn hợp đồng lao động để bà có thể nghỉ phép sáu tháng.
Câu chuyện của Aimée đặc biệt gây xúc động bởi sự suy sụp tài chính của bà không xuất phát từ việc thiếu chăm chỉ hay hành vi thiếu trách nhiệm cá nhân, mà từ sự sụp đổ của một định chế gắn với hệ thống tài chính quốc tế. Trải nghiệm của bà cho thấy những biến động của chủ nghĩa tư bản toàn cầu có thể làm thay đổi số phận của một con người bình thường, ngay cả khi họ đang ở cách Sài Gòn hàng nghìn kilômét.
Đồng thời, việc TS. Cherry tái dựng cuộc đời Aimée cũng làm nổi bật vị thế bấp bênh của những phụ nữ trưởng thành mà không có sự hỗ trợ từ gia đình. Mặc dù dành phần lớn cuộc đời để lao động, bà vẫn dễ bị tổn thương trước các biến cố nằm ngoài khả năng kiểm soát và phải phụ thuộc vào những mạng lưới quan hệ cá nhân cùng sự can thiệp của chính quyền khi khủng hoảng xảy ra.
Félix Colonna d’Istria tạo nên một góc nhìn đối chiếu quan trọng với những nhân vật người Việt và người Hoa trong cuốn sách. Sinh tại Avignon năm 1878 và có quan hệ gia đình với giới quý tộc Corse, Félix đến Đông Dương sau thời gian phục vụ quân đội tại Algeria, với hy vọng xây dựng một sự nghiệp thành công.
Những tham vọng ban đầu của ông phù hợp với hình dung phổ biến về các cơ hội dành cho người châu Âu tại thuộc địa. Ông từng làm việc trong bộ máy hành chính thuộc địa và các doanh nghiệp tư nhân. Năm 1924, ông thành lập một tờ báo mang tên L’Express du Commerce et de l’Industrie, với mục đích thúc đẩy các hoạt động thương mại và công nghiệp tại Nam Kỳ.
Tuy nhiên, sự nghiệp của Félix liên tục gặp bất ổn, những dự án kinh doanh thất bại và các rắc rối pháp lý. Theo thời gian, ông ngày càng rơi vào tình trạng thất nghiệp, khó khăn tài chính và nghiện thuốc phiện.
Một trong những sự việc đáng chú ý nhất trong cuộc đời ông diễn ra vào tháng 4 năm 1929, khi Félix chính thức nhận một bé trai người Việt tên Diệp Ngọc Danh làm con, đồng thời đổi tên đứa trẻ thành Jean André Colonna d’Istria.
Félix không phải cha ruột của đứa trẻ. TS. Cherry giải thích rằng người cha ruột, Diệp Ngọc Huồn, một thương nhân ở Gò Vấp, muốn con trai mình được hưởng những lợi thế gắn với quốc tịch Pháp. Félix đồng ý nhận đứa trẻ làm con để đổi lấy thuốc phiện.
Sự dàn xếp này cho thấy những mâu thuẫn của chế độ quốc tịch thuộc địa. Ngay cả khi địa vị xã hội và điều kiện kinh tế của Félix suy giảm, tư cách pháp lý của ông với tư cách một người Pháp vẫn là một nguồn lực có giá trị, có thể được trao đổi để thu về lợi ích vật chất.
Đến thập niên 1930, Félix phải nhận hỗ trợ từ Ủy ban Cứu trợ Người thất nghiệp (Committee for Assistance to the Unemployed). Tổ chức này phân phát các bữa ăn cho người thất nghiệp tại một cơ sở phục vụ ăn uống nằm trong Thảo Cầm Viên Sài Gòn. Sau năm 1937, Félix biến mất khỏi các hồ sơ còn được lưu giữ.
Trải nghiệm của ông làm phức tạp thêm giả định rằng người châu Âu tại Đông Dương thuộc địa đương nhiên đều có cuộc sống sung túc. Dù Félix vẫn nắm giữ những đặc quyền chủng tộc và pháp lý mà phần lớn cư dân Việt Nam không có, các lợi thế ấy không bảo đảm cho ông sự ổn định về kinh tế.
Qua chân dung Félix, TS. Cherry bổ sung một chiều kích quan trọng cho cách nhìn nhận về bất bình đẳng: đặc quyền thuộc địa và sự nghèo khó về vật chất có thể cùng tồn tại, trong khi những phân biệt về quốc tịch vẫn tiếp tục chi phối quan hệ giữa người châu Âu và người Việt.
Mặc dù cuốn sách được tổ chức xoay quanh những trải nghiệm cá nhân, mục tiêu rộng hơn của TS. Cherry là tìm hiểu các cấu trúc kinh tế và xã hội đã định hình cuộc sống của người nghèo Sài Gòn.
Phần dẫn nhập mở đầu bằng cuộc khủng hoảng liên quan đến trận bão năm 1904, vốn tàn phá sản xuất nông nghiệp và làm gián đoạn nền kinh tế lúa gạo trong khu vực. Chi tiết này xác lập mối liên hệ quan trọng giữa Sài Gòn và vùng nông thôn phụ cận. Thành phố không phải một trung tâm hành chính thuộc địa biệt lập, mà là một phần của không gian kinh tế liên kết với nhau thông qua sản xuất nông nghiệp, trao đổi thương mại, di cư và lao động.
Trải nghiệm của sáu nhân vật cho thấy những hệ quả của các mối liên hệ ấy ở cấp độ cá nhân.
Đối với người di cư từ nông thôn, Sài Gòn hứa hẹn cơ hội việc làm và sự độc lập lớn hơn, nhưng đồng thời cũng khiến họ đối diện với nguy cơ vô gia cư, thu nhập bấp bênh và những biện pháp quản lý khắt khe. Đối với lao động người Hoa, di cư mở ra các cơ hội kinh tế nhưng cũng kéo theo những hình thức tổn thương mới về mặt pháp lý và xã hội. Với những người mồ côi hoặc khuyết tật, việc thiếu sự hỗ trợ đáng tin cậy từ gia đình hay các thiết chế xã hội khiến sự tồn tại của họ càng trở nên bất định.
Bệnh tật là một chủ đề xuyên suốt khác. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục, tình trạng khuyết tật, dịch bệnh và nghiện ngập không đơn thuần là những vấn đề sức khỏe cá nhân. Chúng tác động đến khả năng lao động, di chuyển, duy trì các mối quan hệ và tránh khỏi sự giam giữ trong những cơ sở quản lý.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của TS. Cherry là cho thấy những sự việc tưởng chừng không đáng kể—một vụ bắt giữ của cảnh sát, một lời cáo buộc, một cuộc khám sức khỏe, sự sụp đổ của ngân hàng hay một tranh chấp về nơi cư trú—có thể làm thay đổi sâu sắc cuộc đời của một con người.
Ở phương diện này, cuốn sách thách thức những cách viết lịch sử vốn ưu tiên các biến cố chính trị lớn, trong khi bỏ qua những trải nghiệm thường nhật mà qua đó con người trực tiếp đối diện với các cấu trúc quyền lực rộng lớn hơn.
TS. Cherry nhận thức rõ nghịch lý nằm trong các nguồn tư liệu của mình: nhiều cá nhân được đề cập trong cuốn sách xuất hiện trong hồ sơ lịch sử chính vì họ nghèo đói, thất nghiệp, mắc bệnh, bị nghi ngờ vi phạm pháp luật hoặc trở thành đối tượng bị cơ quan hành chính theo dõi. Trải nghiệm của họ được lưu giữ không phải vì chính quyền thuộc địa xem cuộc đời họ có giá trị tự thân, mà bởi họ trở thành đối tượng của hoạt động điều tra, giám sát và quản lý. Điều này đồng thời tạo ra cả cơ hội lẫn giới hạn cho việc tái dựng lịch sử.
Các báo cáo cảnh sát thường chứa đựng những thông tin tiểu sử đặc biệt phong phú, ghi lại hành trình di chuyển, nghề nghiệp, quan hệ gia đình và lời khai cá nhân. Tuy nhiên, những tài liệu này cũng phản ánh hệ thống phân loại và định kiến của các viên chức, những người có thể hiểu sai, đơn giản hóa hoặc cố tình xuyên tạc những cá nhân mà họ điều tra. Vì vậy, nhà sử học cần phân biệt giữa những điều mà tài liệu thực sự xác nhận và những vấn đề vẫn còn chưa thể xác định.
Chẳng hạn, câu chuyện của Lương Thị Lắm đặt ra nhiều câu hỏi về động cơ khiến bà liên tục bỏ nhà ra đi, nhưng không thể khôi phục đầy đủ suy nghĩ hay ý định của bà. Tương tự, việc Félix Colonna d’Istria biến mất khỏi hồ sơ sau năm 1937 không cho biết số phận cuối cùng của ông. Những khoảng trống này không đơn thuần là khiếm khuyết ngẫu nhiên của nguồn tư liệu. Chúng chỉ ra một khó khăn căn bản trong việc viết lịch sử của những người bị gạt ra bên lề: cuộc đời của họ thường được ghi chép đầy đủ nhất vào chính những thời điểm họ ít có khả năng kiểm soát cách câu chuyện về mình được lưu lại.
Thay vì xem những giới hạn ấy là lý do để từ bỏ việc nghiên cứu, TS. Cherry sử dụng các chứng cứ rời rạc để tái dựng thế giới xã hội bao quanh những nhân vật của mình, đồng thời chú ý đến cả những điều có thể biết và những điều vẫn nằm ngoài khả năng tiếp cận của sử học.
Đọc thêm về cuốn sách trên Yale University Press.