Sáng tạo, Diễn giải và Trí tưởng tượng Nhân văn trong Thời đại Trí tuệ Nhân tạo

15 tháng 9, 2026
Sáng tạo, Diễn giải và Trí tưởng tượng Nhân văn trong Thời đại Trí tuệ Nhân tạo

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã đặt ra một câu hỏi ngày càng quen thuộc: liệu máy móc cuối cùng có thay thế lao động trí óc của con người? Trong Humanities in the Time of AI, GS. Laurent Dubreuil, chuyên nghiên cứu văn học Pháp và văn học so sánh tại Đại học Cornell, đưa ra một câu trả lời đầy tính gợi mở: mối nguy lớn nhất mà trí tuệ nhân tạo đặt ra không phải là máy móc trở nên quá giống con người, mà là con người có thể đã hiểu chưa đúng về điều làm nên giá trị của tư duy khoa học nhân văn ngay từ đầu.

 

Thay vì bảo vệ khoa học nhân văn bằng cách dựng lên một sự đối lập đơn giản giữa con người và máy móc, GS. Dubreuil cho rằng AI mang đến một cơ hội để chúng ta tái khám phá những mục đích sâu xa nhất của nghiên cứu khoa học nhân văn: diễn giải, sáng tạo, trí tưởng tượng và việc khám phá những khả thể vượt ra ngoài những gì đã được biết.

 

Được viết dưới dạng một chuỗi suy tư về trí tuệ nhân tạo, tri thức, ngôn ngữ và hoạt động học thuật, cuốn sách từ chối cả chủ nghĩa bi quan lẫn sự nhiệt tình mù quáng đối với công nghệ. GS. Dubreuil gọi lập trường của mình là “sự lạc quan nghịch lý” (paradoxical optimism): AI là một thách thức sâu sắc đối với những hình thức học thuật truyền thống, nhưng chính vì thách thức đó mà nó cho thấy khoa học nhân văn cần trở thành gì.

 

Nếu nghiên cứu khoa học nhân văn chỉ được hiểu như việc tạo ra các bản tóm tắt, mô tả, phân loại, bản dịch và những lập luận theo khuôn mẫu, thì AI cuối cùng sẽ thực hiện những công việc này hiệu quả hơn con người. Tuy nhiên, GS. Dubreuil cho rằng những hoạt động ấy chưa bao giờ là mục đích tối hậu của khoa học nhân văn. Sứ mệnh sâu xa hơn của nó nằm ở việc tạo ra ý nghĩa, diễn giải sự phức tạp và đối diện với những điều chưa được biết đến.

 

AI như một tấm gương phản chiếu nhân loại

 

Một trong những lập luận trung tâm của cuốn sách là trí tuệ nhân tạo không nên được hiểu như một thứ hoàn toàn nằm bên ngoài nhân loại. Trong chương “AI chính là chúng ta”, Gs. Dubreuil thách thức xu hướng hình dung AI như một dạng trí tuệ xa lạ xuất hiện bên ngoài văn hóa con người.

 

AI thực chất là sản phẩm của lịch sử nhân loại, được xây dựng từ tri thức, ngôn ngữ, các hệ thống công nghệ và những cấu trúc xã hội do con người tạo ra. Các mô hình ngôn ngữ lớn được huấn luyện trên những tập hợp khổng lồ gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và các sản phẩm văn hóa do con người tạo ra; vì vậy, chúng phần nào phản chiếu thành quả trí tuệ tích lũy của nhân loại.

 

Đồng thời, mối quan hệ giữa con người và AI không phải là mối quan hệ một chiều. Con người tạo ra AI, nhưng AI cũng đang biến đổi hành vi, trí tưởng tượng và các thực hành trí tuệ của con người. Thông qua tương tác với các hệ thống máy tính, con người thay đổi cách mình viết, tìm kiếm, giao tiếp và sản xuất tri thức.

 

Đối với GS. Dubreuil, ranh giới giữa con người và máy móc vì thế không phải là sự phân chia đơn giản giữa hai thực thể tách biệt. Thay vào đó, AI trở thành một môi trường công nghệ mới, thông qua đó con người đối diện với chính mình.

 

Lập luận này cho phép GS. Dubreuil vượt qua hai quan điểm phổ biến. Một bên xem AI là một thế lực bên ngoài đầy đe dọa cần phải chống lại. Bên kia xem AI như một công cụ trung tính, đơn giản chỉ giúp nâng cao năng lực của con người mà không làm thay đổi con người. Thay vào đó, GS. Dubreuil xem AI như một tấm gương: nó phản chiếu cả những thành tựu của con người lẫn những giới hạn trong cách con người đã hiểu về trí tuệ.

 

Chúng ta không phải là AI: Khác biệt giữa tính toán và sáng tạo

 

Mặc dù nhấn mạnh mối quan hệ sâu sắc giữa nhân loại và AI, GS. Dubreuil vẫn khẳng định rằng con người và máy móc không đồng nhất. Trong “Chúng ta không phải AI”, học giả cho rằng sự khác biệt này không thể chỉ được quy về những lập luận quen thuộc rằng con người có cảm xúc, ý thức hay nhận thức đạo đức.

 

Thay vào đó, GS. Dubreuil  tập trung vào chính cấu trúc của AI. Các hệ thống AI tạo sinh về cơ bản phụ thuộc vào dữ liệu đã tồn tại. Đầu ra của chúng được hình thành thông qua các mối quan hệ thống kê, xác suất và sự tái tổ hợp của những vật liệu có trước. Chúng là những hệ thống mạnh mẽ trong việc nhận diện và tạo ra các mô thức, nhưng khả năng sáng tạo của chúng về cơ bản vẫn gắn với những gì đã được sản xuất.

 

GS. Dubreuil  chỉ ra một số đặc điểm của AI tạo sinh:

  • nó neo vào quá khứ vì học từ những corpus đã tồn tại;
  • nó thiên về những mô thức có xác suất cao và phổ biến;
  • nó tạo ra những biểu đạt mang tính phi cá nhân thay vì những tiếng nói đơn nhất;
  • nó thiếu một quỹ đạo trí tuệ xuyên suốt;
  • nó vận hành theo thuật toán;
  • và bản thân nó không tạo ra ý nghĩa.

 

Điểm cuối cùng đặc biệt quan trọng. Với Dubreuil, một văn bản không tự thân chứa đựng ý nghĩa. Ý nghĩa xuất hiện thông qua diễn giải: thông qua sự gặp gỡ giữa ngôn ngữ, kinh nghiệm, bối cảnh và tâm trí của người đọc.

 

AI có thể tạo ra ngôn ngữ, nhưng nó không trải nghiệm ý nghĩa theo cách mà khoa học nhân văn hiểu về ý nghĩa.

 

Sự phân biệt này giải thích vì sao AI có thể bắt chước phong cách của một tác giả mà không trở thành tác giả đó; tóm tắt một lập luận triết học mà không thực sự tư duy triết học; hoặc tái tạo những mô thức biểu đạt nghệ thuật mà không nhất thiết tạo ra một điều gì thực sự mới.

 

Vượt ra ngoài huyền thoại về bản chất con người

 

Một trong những điểm mạnh trong lập luận của GS. Dubreuil  là việc từ chối bảo vệ khoa học nhân văn bằng một ý niệm đơn giản về “tính độc nhất của con người”. Nhiều cuộc thảo luận về AI dựa trên giả định rằng con người sở hữu một phẩm chất bản chất—sự sáng tạo, ý thức hay tinh thần—mà máy móc không bao giờ có thể sở hữu. GS. Dubreuil  cho rằng cách tiếp cận này là chưa đủ.

 

Trong “Gọi tên chữ nhân trong khoa học nhân văn”, học giả đã xem xét chính ý nghĩa của thuật ngữ “khoa học nhân văn”. GS. Dubreuil  cho rằng khoa học nhân văn không được định nghĩa bởi một phạm trù cố định gọi là “con người”. Những truyền thống trí thức khác nhau đã gọi lĩnh vực này bằng những tên gọi khác nhau: Geisteswissenschaften (các khoa học về tinh thần/tâm thức), lettres (văn chương/chữ nghĩa), rénwén (人文, văn hóa nhân văn) và artes liberales (khai phóng học). Mỗi thuật ngữ làm nổi bật một chiều kích khác nhau của nghiên cứu khoa học nhân văn.

 

Thay vì hiểu con người như một bản chất sinh học cố định, GS. Dubreuil  đề xuất hiểu tính người như một quá trình trở thành. Con người không chỉ đơn giản sở hữu một số đặc điểm nhất định; đó còn là việc tham gia vào ngôn ngữ, văn hóa, diễn giải và quá trình tự biến đổi.

 

Lập luận này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh AI. Câu hỏi không phải là liệu máy móc có thể đạt tới một bản chất con người được định nghĩa sẵn hay không. Thay vào đó, câu hỏi là con người liên tục định nghĩa lại chính mình như thế nào thông qua những cuộc gặp gỡ với các hình thức tri thức, công nghệ và tính khác mới.

 

Tuy nhiên, học giả cũng thừa nhận những nguy cơ của việc định nghĩa “con người” quá hẹp. Trong lịch sử, những tuyên bố về tính ưu việt hay đặc quyền của con người thường được sử dụng để loại trừ những người khác, bao gồm các cộng đồng bản địa, các nhóm bị chủng tộc hóa và những tồn tại phi nhân loại. Vì vậy, khoa học nhân văn phải liên tục xem xét lại chính những phạm trù và giả định của mình.

 

Từ mô tả đến diễn giải

 

Có lẽ lập luận thực tiễn nhất của cuốn sách xuất hiện trong “Descriptions and Interpretations”, nơi GS. Dubreuil  phê phán một trong những điểm yếu dai dẳng của khoa học nhân văn: xu hướng đánh đồng thông tin với tri thức.

 

Học giả cho rằng nhiều công trình học thuật đã quá tập trung vào mô tả:

  • tóm tắt các nghiên cứu trước đó;
  • ghi chép các sự kiện;
  • trình bày thông tin nền;
  • tổ chức những dữ kiện đã có.

 

Mặc dù mô tả là cần thiết, nó chỉ trở nên có ý nghĩa khi được kết nối với diễn giải. Một danh sách các sự kiện lịch sử không tự giải thích ý nghĩa của chúng. Một tiểu sử không giúp chúng ta hiểu một tác phẩm nghệ thuật nếu nó không góp phần vào việc lý giải chính tác phẩm. Một bản tóm tắt văn học không thể thay thế phê bình văn học.

 

Sự phân biệt này ngày càng trở nên cấp thiết trong thời đại AI. AI tạo sinh đặc biệt giỏi trong việc tạo ra những mô tả và bản tóm tắt có cấu trúc. Nếu các học giả định nghĩa công việc của mình chủ yếu thông qua những hoạt động này, họ sẽ trực tiếp cạnh tranh với máy móc trong một lĩnh vực mà máy móc có khả năng ngày càng thành công.

 

Theo GS. Dubreuil , khoa học nhân văn nên tập trung vào diễn giải: đặt câu hỏi tại sao một điều gì đó có ý nghĩa, ý nghĩa được tạo ra như thế nào, và những khả năng nào xuất hiện từ cuộc gặp gỡ với văn bản, vật thể và lịch sử.

 

Khoa học nhân văn vượt ra ngoài các ngành học

 

Trong “Góc nhìn và Lĩnh vực”, GS. Dubreuil  tiếp tục phát triển lập luận bằng cách phân biệt giữa các ngành học thuật và góc nhìn khoa học nhân văn.

 

Khoa học nhân văn không đơn giản là một tập hợp các khoa—lịch sử, văn học, triết học, lịch sử nghệ thuật—mà là một phương thức tư duy đặc trưng bởi đối thoại, sự cởi mở, tính mơ hồ và quá trình liên tục tạo ra ý nghĩa.

 

Góc nhìn này không chỉ giới hạn trong khoa học nhân văn. Các nhà khoa học cũng có thể tư duy theo tinh thần nhân văn khi họ xem xét phê phán những giả định của mình và tham gia vào đối thoại trí tuệ. Ngược lại, các học giả trong khoa học nhân văn cũng có thể từ bỏ tinh thần nhân văn nếu họ chỉ đơn thuần tái tạo những khuôn khổ đã có.

 

Vì vậy, GS. Dubreuil  bác bỏ sự đối lập đơn giản giữa khoa học và khoa học nhân văn. Vấn đề không nằm ở việc tri thức là khoa học hay nhân văn, định lượng hay định tính. Sự khác biệt sâu xa hơn nằm ở chỗ tri thức chỉ tìm kiếm những kết quả có thể dự đoán hay vẫn để ngỏ cho diễn giải, ngoại lệ và sự biến đổi.

 

Một tương lai mới cho khoa học nhân văn

 

Chương kết luận, “Một lời mở đầu”, tập hợp tầm nhìn của GS. Dubreuil về tương lai của hoạt động học thuật. Ông cho rằng khoa học nhân văn không nên cố cạnh tranh với AI bằng cách trở thành những “cỗ máy” tốt hơn. Thay vào đó, khoa học nhân văn cần nhấn mạnh những gì AI không thể thay thế: khám phá, suy tưởng, diễn giải và tạo ra những ý nghĩa mới.

Theo GS. Dubreuil , khoa học nhân văn về cơ bản quan tâm đến mối quan hệ giữa chuẩn mực và ngoại lệ. Nó không chỉ nghiên cứu những gì có thể dự đoán mà còn nghiên cứu những gì làm gián đoạn khả năng dự đoán: những trải nghiệm bất thường, những tác phẩm đơn nhất, những ý tưởng bất ngờ và những biến đổi sáng tạo.

Ông bác bỏ ý tưởng rằng tương lai của khoa học nhân văn cần một chương trình cải cách đơn giản hay một chuyên ngành công nghệ mới. Thay vào đó, ông kêu gọi một khoa học nhân văn mang tính thử nghiệm và cởi mở hơn—một khoa học nhân văn sẵn sàng đối thoại với khoa học, công nghệ và những truyền thống trí thức đa dạng mà không tự thu hẹp mình vào một phương pháp hay hệ tư tưởng duy nhất.

 

Những gì còn lại

 

Đóng góp lớn nhất của GS. Dubreuil là ông định hình lại cuộc tranh luận về AI. Thay vì hỏi liệu máy móc có thay thế con người hay không, ông đặt ra một câu hỏi nền tảng hơn: Những dạng hoạt động nào của con người xứng đáng tiếp tục được thực hiện bởi con người?

 

Lập luận của GS. Dubreuil đặc biệt thuyết phục khi cho thấy AI đang phơi bày những điểm yếu vốn đã tồn tại trong học thuật. Khi nghiên cứu trở thành quá trình tạo ra những bản tóm tắt có thể dự đoán và những lập luận theo công thức, nó bắt đầu giống chính những hệ thống mà AI có thể tự động hóa. Vì vậy, thách thức của AI cũng trở thành một cơ hội để các học giả khôi phục tham vọng trí tuệ của mình.

 

Tuy nhiên, cuốn sách cũng đặt ra những câu hỏi. Không phải mọi nghiên cứu có giá trị đều phải là một sáng tạo mang tính đột phá hay một bước tiến trí tuệ lớn. Phần lớn công việc trong khoa học nhân văn phụ thuộc vào việc tư liệu hóa, bảo tồn, dịch thuật, biên tập và tích lũy tri thức một cách cẩn trọng. Những hoạt động này có thể mang tính mô tả, nhưng vẫn là nền tảng thiết yếu của diễn giải.

 

Khoa học nhân văn không nên đo lường giá trị của mình bằng khả năng cạnh tranh với máy móc trong việc sản xuất thông tin. Giá trị của nó nằm ở khả năng biến thông tin thành sự hiểu biết. Humanities in the Time of AI cuối cùng không phải là một cuốn sách bảo vệ con người trước công nghệ. Đó là lời kêu gọi khoa học nhân văn khôi phục lại tầm nhìn tham vọng nhất của chính mình. AI không đe dọa khoa học nhân văn bởi vì máy móc đang trở nên giống con người. Nó đe dọa khoa học nhân văn bởi vì con người đôi khi đã thu hẹp chính những hoạt động trí tuệ của mình vào những công việc mà máy móc có thể tái tạo. Câu trả lời của Dubreuil không phải là khước từ mà là đổi mới. Tương lai của khoa học nhân văn nằm ở việc phát huy khả năng diễn giải, sáng tạo, đối thoại và biến đổi của nó. Trong thời đại AI, nhiệm vụ của khoa học nhân văn không phải là chứng minh con người vượt trội hơn máy móc, mà là cho thấy những hình thức tư duy làm cho ý nghĩa, văn hóa và đời sống trí tuệ trở nên khả hữu. Như Dubreuil gợi ý, thời đại AI vừa là một sự khép lại vừa là một sự mở ra: một thời điểm mà khoa học nhân văn phải quyết định không phải liệu mình có thể tồn tại bên cạnh máy móc hay không, mà là chúng ta muốn bảo tồn và tạo ra kiểu tư duy nào.

 

Đọc Khoa học Nhân văn trong thời đại AI của GS. Laurent Dubreuil trên nền tảng xuất bản mở.