Nhìn lại Từ vựng gốc Hán trong Tiếng Việt: Từ Góc nhìn So sánh Ngữ âm Lịch sử

LỜI MỞ ĐẦU
Việt Nam và Trung Quốc, với lịch sử tiếp xúc lâu dài, đã có một mối quan hệ giao lưu văn hóa sâu sắc, mà trong đó, ngôn ngữ là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ nét nhất. Hơn hai thiên niên kỷ qua, tiếng Hán không chỉ là phương tiện truyền bá văn hóa, tư tưởng mà còn để lại dấu ấn không thể phai mờ trong cấu trúc và vốn từ vựng của tiếng Việt. Các từ ngữ gốc Hán đã thấm sâu vào đời sống, tư duy của người Việt, trở thành một phần quan trọng trong tiếng Việt, làm phong phú và đa dạng hóa ngôn ngữ dân tộc Việt Nam.
Công trình "Phân tầng lịch sử yếu tố gốc Hán trong tiếng Việt" của PGS.TS. Hàm Man Tuyết là một nghiên cứu chuyên sâu, áp dụng phương pháp so sánh ngữ âm lịch sử để nhận diện, phân loại và xác định niên đại vay mượn của các từ ngữ gốc Hán. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lớp từ Hán Việt quen thuộc mà còn khai quật những lớp từ cổ hơn, qua đó vẽ nên một bức tranh toàn cảnh và sinh động về lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt. Bài viết này nhằm giới thiệu những nét chính yếu và những phát hiện quan trọng từ công trình nghiên cứu đó.
1.NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN
Như chúng ta đã biết, trong lịch sử lâu dài, tiếng Hán được dùng làm văn tự chính thức của nước Việt Nam trong nhiều thế kỷ. Trong suốt thời gian đó, hàng loạt từ ngữ gốc Hán đã du nhập vào tiếng Việt, đi vào đời sống người Việt, trở thành một phần không thể thiếu trong tiếng Việt ngày nay.
Chúng ta đã quen với “từ Hán Việt” - tức là những từ ngữ được đọc theo “âm Hán Việt”, một hệ thống âm đọc chữ Hán dựa trên hệ thống ngữ âm tiếng Hán đời Đường, cụ thể là bắt nguồn từ tiếng Hán thế kỷ thứ VIII. Ví dụ như các từ: học, dân, sách, văn chương, giáo dục, xã hội, văn hóa, đạo đức, tình cảm, gia đình, phụ huynh …
Tuy nhiên, không phải tất cả từ gốc Hán trong tiếng Việt đều là từ Hán Việt theo kiểu đó. Còn có những từ như bay, buồn, búa, gương, ghế, gươm, giếng, dao, mùa… thoạt nghe có vẻ “thuần Việt”, nhưng thực ra cũng có nguồn gốc từ tiếng Hán. Sở dĩ chúng có hình thức ngữ âm khác biệt với âm Hán Việt chuẩn mực là vì chúng được du nhập từ rất sớm, đã sớm hòa nhập vào ngôn ngữ Việt; hoặc chúng là kết quả của quá trình “Việt hóa” lâu dài sau khi được du nhập; hoặc là du nhập qua con đường khẩu ngữ chứ không phải qua văn tự và sách vở. Chính những từ ngữ này là đối tượng then chốt để truy tìm những dấu vết cổ xưa của sự tiếp xúc Hán - Việt.
Những từ ngữ này ẩn chứa các thông tin về ngữ âm lịch sử, mang đậm vết tích giao lưu văn hóa Trung - Việt trong các giai đoạn lịch sử. Đi sâu phân tích mối liên hệ giữa những từ tiếng Việt này với tiếng Hán cổ đại sẽ giúp chúng ta phục dựng lại quá trình tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt cũng như giao lưu văn hóa giữa hai bên.
Để bao quát toàn bộ hiện tượng này, công trình nghiên cứu đã sử dụng một khái niệm rộng hơn: “yếu tố gốc Hán trong tiếng Việt”. Khái niệm này chỉ chung tất cả các từ đơn tiết trong tiếng Việt có sự tương ứng về ngữ âm và ngữ nghĩa với một từ Hán nào đó, bất kể chúng thuộc lớp từ nào, được vay mượn từ thời kỳ nào. Cách tiếp cận này cho phép chúng ta có một cái nhìn toàn diện và hệ thống hơn về ảnh hưởng của tiếng Hán đối với tiếng Việt.
2.PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH NGỮ ÂM LỊCH SỬ: Giải mã lịch sử bằng âm thanh
Mỗi yếu tố gốc Hán, dù là Hán Việt hay phi Hán Việt, đều như một “viên sỏi hóa thạch” lưu giữ những đặc điểm ngữ âm của thời kỳ nó được du nhập. Để giải mã những thông tin lịch sử này, phương pháp then chốt được áp dụng là so sánh ngữ âm lịch sử.
Chúng tôi sử dụng phương pháp so sánh ngữ âm lịch sử, dựa trên nguyên tắc “Đối ứng hoàn toàn” về cả ba thành tố phụ âm đầu (thanh mẫu), phần vần (vận mẫu) và thanh điệu để xác định các yếu tố gốc Hán trong tiếng Việt, nhất là những yếu tố nằm ngoài hệ thống âm Hán Việt. Tức là một yếu tố chỉ được công nhận là có gốc Hán khi nó thể hiện sự tương ứng có quy luật trên cả ba phương diện: phụ âm đầu, phần vần và thanh điệu. Nguyên tắc này giúp loại bỏ những sự so sánh khiên cưỡng, ngẫu nhiên, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Sau đó, căn cứ theo các quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử tiếng Hán và tiếng Việt, chúng tôi tiến hành công tác “Phân tầng lịch sử” các yếu tố gốc Hán, tức là xác định thời điểm chúng được vay mượn từ tiếng Hán vào tiếng Việt từ thời nào.
Những ví dụ minh họa:
- Về phụ âm đầu: Chữ “斧” (phủ) có âm Hán Việt là “phủ”, tuy nhiên tiếng Việt có “búa” (búa liềm) - phụ âm đầu “b” ở đây là dấu vết của thời kỳ trước khi phụ âm đầu “ph[f]” xuất hiện trong tiếng Hán, tức là trước thế kỷ thứ VIII. Vậy từ “búa” là một từ cổ Hán Việt. Những từ thuộc trường hợp này còn có: buồm (帆HV: phàm), buồn (烦HV: phiền), buông (放HV: phóng), buồng (房HV: phòng), bùa (符HV: phù), bay (飞HV: phi)...
-Về phần vần: Chữ “惜” (xi, tiếc, thương tiếc) có âm Hán Việt là “tích”, tuy nhiên tiếng Việt còn có từ “tiếc” (tiếc nuối). Sự đối ứng phần vần “ích-iếc” phản ánh cách đọc cổ xưa hơn của vần “iếc”. Những từ ngữ nằm trong cùng một cặp đối ứng ngữ âm còn có: biếc (碧HV: bích) , tiệc (席HV: tịch), chiếc (只HV: chích), thiếc (锡HV: tích - ), việc (役HV: dịch), giêng (正HV: chinh) ...
Qua cách thức thao tác trên, công trình đã xác định được 3.938 yếu tố gốc Hán, trong đó có 1.012 yếu tố không thuộc hệ thống âm Hán Việt – tức là những từ được vay mượn rất sớm, hoặc được “Việt hóa” mạnh từ cách đọc Hán Việt. Căn cứ theo quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử, chúng tôi quy những từ ngữ này vào 4 tầng lớp lịch sử chính:
- Thượng cổ (thời kỳ Tần - Hán);
- Tiền Trung cổ (từ cuối đời Đông Hán đến đầu đời Đường);
- Hậu Trung cổ (từ giữa đời Đường đến thời Ngũ Đại);
- Cận đại trở đi (từ thế kỷ thứ X trở về sau). (cách gọi theo khái niệm phân kỳ lịch sử ngôn ngữ tiếng Hán)
3. LỊCH SỬ TIẾP XÚC NGÔN NGỮ HÁN - VIỆT QUA PHÂN BỐ TỪ VỰNG
Việc phân tích sự phân bố của các yếu tố gốc Hán qua các thời kỳ đã giúp phác họa toàn cảnh lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt thời xưa.
3.1 Thời kỳ Tần - Hán: Những cuộc tiếp xúc ban đầu
Tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt bắt đầu từ thời kỳ này. Số lượng 386 yếu tố thuộc lớp từ này. Đặc biệt, vào thời kỳ giữa và cuối đời Đông Hán, xảy ra đợt tiếp xúc mạnh mẽ khi nhiều trí thức Trung Nguyên di cư về phương Nam để tránh loạn lạc. Nhân vật lịch sử Sĩ Nhiếp (Sĩ Vương) là một điển hình cho việc truyền bá văn hóa Hán thời kỳ này. Sử sách chép: “Thời ấy có thứ sử tên là Sĩ Nhiếp, mới mở trường học, lấy kinh truyện của Trung Hạ, dịch âm nghĩa, dạy cho người nước mình, bắt đầu biết đến việc học hành.” Những chứng tích về ngôn ngữ ăn khớp với ghi chép lịch sử.
3.2 Thời kỳ Tiền Trung cổ (từ cuối Đông Hán đến đầu đời Đường):
Trong lớp từ này đã có những nhóm từ ngữ cùng một chủ đề, chứng tỏ sự tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt đã có quy mô đáng kể.
+ Nhóm từ chỉ Can Chi: Các từ như tý (子), dần (寅), thìn (辰), ngọ (午), mùi (未), dậu (酉), bính (丙), quý (癸) thuộc lớp từ này, cho thấy giao lưu văn hóa thời xưa và nhu cầu về sinh hoạt đời sống đã đưa các từ này vào tiếng Việt từ khá sớm.
+Nhóm từ chỉ màu sắc: Nhiều từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán như: hồng (红), vàng (黄), xanh (青), tía (紫), cam (柑), biếc (碧). Trong đó, “vàng, tía, biếc” thuộc lớp từ Tiền Trung cổ. Một ví dụ thú vị là từ “xanh (青)” trong tiếng Việt mang cả hai nghĩa “xanh lá cây” và “xanh da trời”, phản ánh nghĩa gốc của từ “thanh青” trong tiếng Hán cổ. Trong tiếng Hán có câu tục ngữ “Thanh xuất ư lam nhi thắng ư lam青出于蓝而胜于蓝” - Xanh biếc xuất ra từ lam mà hơn lam, chính là minh chứng cho mối liên hệ giữa hai màu sắc “xanh” và “lam” trong nhận thức cổ đại qua chữ “Thanh青”. “Xanh” tiếng Việt là yếu tố gốc Hán thuộc lớp tiền Hán Việt, đã lưu giữ lại nét nghĩa cổ xưa này.
3.3 Thời kỳ Hậu Trung cổ
Đây là thời kỳ đỉnh cao của tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt với quy mô lớn và mang tính hệ thống, đã góp phần hình thành hệ thống cách đọc Hán Việt. Phần lớn trong số 3.938 yếu tố gốc Hán được xác định thuộc về tầng lớp này. Theo nghiên cứu của GS. Nguyễn Tài Cẩn, chính những từ ngữ du nhập vào giai đoạn giữa đời Đường đã tạo nên nền tảng của hệ thống cách đọc Hán Việt.
Sau đó, từ thế kỷ thứ X trở đi, khi Việt Nam bước vào thời kỳ độc lập, ý thức tự chủ về ngôn ngữ đã thúc đẩy quá trình phát triển của ngôn ngữ dân tộc Việt. Hệ thống cách đọc Hán Việt đã hòa nhập vào quá trình biến đổi nội tại của hệ thống ngữ âm tiếng Việt, tiếp tục diễn biến và phát triển theo đà phát triển của quy luật nội tại của ngôn ngữ Việt. Hệ thống cách đọc Hán Việt và các yếu tố Hán Việt đã trở thành phần hữu cơ không thể tách rời của tiếng Việt, có ảnh hưởng sâu rộng đến mức ngày nay tiếng Việt vẫn dựa trên nó để tạo từ mới hoặc vay mượn từ ngữ Hán hiện đại, đáp ứng nhu cầu diễn đạt các khái niệm hiện đại, ví dụ như: nhiệt kế, khí quyển, vi mô, vĩ mô, thị trường, công ty, công nghệ cao, toàn cầu hóa...
3.4 Từ thế kỷ X trở về sau
Kể từ sau thời kỳ độc lập, mặc dù không có thêm một hệ thống âm đọc Hán-Việt mới nào trên quy mô lớn được hình thành, sự tiếp xúc giữa hai ngôn ngữ vẫn tiếp diễn dưới những hình thức khác. Tiếng Việt vẫn tiếp tục vay mượn từ ngữ Hán thông qua văn chương, sách vở.
Nhưng đợt tiếp xúc ngôn ngữ mới được diễn ra song song với các làn sóng di dân của người Hoa vào Việt Nam qua các thế kỷ. Những từ ngữ gốc Hán mới, chủ yếu từ các phương ngữ Hoa Nam (như Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến), đã đi vào tiếng Việt thông qua con đường khẩu ngữ, và đậm nét nhất là ở khu vực miền Nam Việt Nam, Các từ như xá xíu, hủ tiếu, lẩu, quẩy, xì dầu, sa tế, bò bía... là những minh chứng sống động cho đợt tiếp xúc này. Chúng mang đậm màu sắc dân dã, ẩm thực và khẩu ngữ, khác với sắc thái trang trọng, kinh điển của các từ Hán Việt.
Có thể nói, việc đi sâu khảo sát sự phân bố của các lớp yếu tố gốc Hán theo dòng chảy lịch sử đã cung cấp một phương pháp hữu hiệu để phục dựng lại một cách sinh động bức tranh toàn cảnh về lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt.
4.NHỮNG NHÌN NHẬN MỚI TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1 “Âm Hán Việt” : một khối đa tầng lịch sử.
Một trong những phát hiện quan trọng là hệ thống âm Hán Việt không phải là một khối đồng nhất, được hình thành trong một sớm một chiều. Ngược lại, nó là một thực thể phức tạp, chứa đựng nhiều lớp trầm tích lịch sử. Các yếu tố Hán Việt xuất hiện ở cả bốn tầng lịch sử: 37 yếu tố ở tầng Thượng cổ, 256 ở tầng Tiền Trung cổ, phần lớn ở tầng Hậu Trung cổ, và 10 yếu tố ở tầng Cận đại. Điều này cho thấy một số từ Hán cổ đã vào tiếng Việt từ sớm và không bị thay thế bởi cách đọc chuẩn mực sau đó của thời Đường Chúng vẫn tồn tại trong hệ thống âm Hán Việt, ví dụ như: nghĩa (义), địa (地), thìa (匙), thuộc (属), tý (子 - thiên can), bính (丙 - thiên can), đóa (朵).
4.2 “Việt hóa”: không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ âm Hán Việt
Cách nhìn nhận truyền thống thường quy nhiều từ có âm đọc khác biệt với âm Hán Việt thành “Hán Việt Việt hóa”, tức có nghĩa là chúng bắt nguồn từ âm Hán Việt rồi sau đó mới biến đổi. Tuy nhiên, kết quả phân tầng lịch sử cho thấy một thực tế khác: rất nhiều từ trong số đó, như: gương (镜kính), gươm (剑kiếm), ghế (几kỷ), ghi(记ký), gần(近cận), dừng(停đình), giếng(井tỉnh)... thực chất đã được vay mượn từ rất sớm, trước cả khi hệ thống âm Hán Việt hình thành. Vì vậy, chúng không phải là sản phẩm của sự “Việt hóa” âm Hán Việt, mà đúng hơn là những “từ mượn cổ”, mang trong mình những đặc điểm ngữ âm của thời kỳ tiền Hán Việt. Cách gọi “Việt hóa” trong những trường hợp này dễ dẫn đến sự hiểu lầm về nguồn gốc và lịch sử của chúng.
5. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU
Công trình này không chỉ dành cho các nhà ngôn ngữ học, mà còn dành cho tất cả những ai quan tâm đến nguồn gốc tiếng Việt và lịch sử văn hóa Việt Nam.
- Làm sáng tỏ lịch sử tiếng Việt: Bằng việc khai thác và giải mã những thông tin được ẩn chứa trong từ vựng gốc Hán, chúng ta có thể hiểu một cách cụ thể và sâu sắc hơn về cách thức tiếng Việt tiếp nhận, chọn lọc và “Việt hóa” các yếu tố ngoại lai để làm giàu cho chính mình qua từng giai đoạn lịch sử.
- Hỗ trợ công tác giảng dạy và học tập: Đối với việc dạy và học tiếng Việt cũng như tiếng Hán, việc hiểu rõ nguồn gốc, mối liên hệ lịch sử và các quy luật đối ứng ngữ âm giữa hai ngôn ngữ sẽ giúp người học nắm bắt từ vựng một cách có hệ thống, khoa học và dễ dàng hơn.
- Đóng góp vào nghiên cứu liên ngành: Ngôn ngữ là bản ghi chép trung thành của lịch sử và văn hóa. Thông qua việc phân tích từ vựng, đặc biệt là việc xác định niên đại vay mượn, chúng ta có được một nguồn tư liệu quý giá để kiểm chứng, bổ sung và làm sáng tỏ thêm các sự kiện lịch sử, cũng như quá trình giao lưu văn hóa Hán - Việt kéo dài hơn hai nghìn năm..
Từ vựng gốc Hán là một bộ phận cấu thành quan trọng, góp phần tạo nên sự phong phú, tinh tế và khả năng biểu đạt uyển chuyển của tiếng Việt. Việc tìm hiểu nguồn gốc và quá trình du nhập, biến đổi của các yếu tố gốc Hán không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về lịch sử phát triển của ngôn ngữ dân tộc, mà còn mang lại một cái nhìn toàn diện và rõ nét hơn về sự đa dạng, sức sống mãnh liệt của tiếng Việt.
Công trình của PGS.TS. Hàm Man Tuyết, thông qua góc nhìn so sánh ngữ âm lịch sử, đã thành công trong việc vén lên bức màn thời gian, cho chúng ta thấy được bức tranh sinh động về mối giao lưu văn hóa sâu sắc giữa Việt Nam và Trung Hoa, một mối quan hệ được khắc ghi một cách tinh tế và bền vững trong chính ngôn ngữ của hai dân tộc. Ngôn ngữ, do đó, không chỉ đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là nhân chứng lịch sử, là cầu nối văn hóa, và là di sản quý giá cần được tiếp tục khám phá và trân trọng.