Lãnh đạo nữ Việt Nam: Yếu tố Con người trong Chiến tranh Việt Nam

Lã Lê Quỳnh Anh · 9 tháng 1, 2026
Lãnh đạo nữ Việt Nam: Yếu tố Con người trong Chiến tranh Việt Nam

Cả Bà Nhu và Bà Bình đều đã vươn lên những vị trí quyền lực cao trong bối cảnh Việt Nam chìm trong những biến động chính trị dữ dội và sự lãnh đạo của phụ nữ còn vô cùng hiếm hoi. Được giáo dục trong các trường Pháp,[i][ii] họ thuộc về nhóm thiểu số nhỏ các phụ nữ biết chữ tại Việt Nam vào thời điểm mà hơn chín mươi lăm phần trăm dân số mù chữ,[iii] nhờ đó có lợi thế đáng kể cho con đường thăng tiến sau này. Dẫu đều xuất thân trong những gia đình có điều kiện, con đường đi lên của họ về sau lại khác nhau một cách sâu sắc. Bà Nhu trở thành người phụ nữ quyền lực nhất ở miền Nam Việt Nam chủ yếu nhờ cuộc hôn nhân với Ngô Đình Nhu, trong khi Bà Bình đi lên trong hàng ngũ lãnh đạo cộng sản bằng chính công việc của mình với tư cách một cán bộ trong tổ chức cách mạng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là Bà Nhu không góp phần củng cố sự nắm giữ quyền lực của gia đình Ngô-Đình; cũng như Bà Bình không hưởng lợi từ quan hệ gia đình, đặc biệt ở chỗ bà là cháu ngoại của Phan Châu Trinh—một nhân vật được tôn kính trong lịch sử Việt Nam.

 

Sự thăng tiến của Trần Lệ Xuân lên đỉnh cao quyền lực trong RVN

Trần Lệ Xuân sinh ra trong một gia đình thế lực và kết hôn để bước vào quyền lực. Bà thuộc một gia đình địa chủ, giàu lên nhờ phục vụ các chính quyền thực dân Pháp và Nhật. Cha bà là trưởng nam của Tổng đốc tỉnh Nam Định—tỉnh lớn nhất miền Bắc Việt Nam—còn mẹ bà là một công chúa triều Nguyễn. Năm mười tám tuổi, bà kết hôn với bạn đời của mình là Ngô Đình Nhu, em trai của Ngô Đình Diệm. Trong một cuộc phỏng vấn với tạp chí Time, Trần Lệ Xuân thừa nhận cuộc hôn nhân với Nhu không xuất phát từ tình yêu mà đơn thuần là một sự sắp đặt mang tính thực dụng, xét đến địa vị xã hội tương đương của hai gia đình.[iv] Dù vậy, về sau nó trở thành “tấm vé vàng” cho sự vươn lên quyền lực của bà.

Sau khi cuộc trưng cầu dân ý năm 1955 của Quốc gia Việt Nam được thông qua, dẫn tới sự ra đời của Việt Nam Cộng hòa, Diệm tự tuyên bố là Tổng thống của nền cộng hòa mới thành lập, và gia đình Bà Nhu theo đó chuyển vào Dinh Tổng thống. Tại đây, Diệm chọn bà làm Đệ nhất phu nhân trên thực tế của miền Nam Việt Nam, bởi ông độc thân suốt đời nhưng cũng vì bà là một “socialite” chính hiệu, rất hợp vai trò tiếp khách. Với phong thái xã giao và nụ cười duyên, bà dễ dàng chiếm được thiện cảm của những phụ nữ quyền thế ở các nước khác và thu hút sự chú ý của công chúng nhờ vẻ hào nhoáng. Năm 1956, bà cũng trúng cử vào Quốc hội RVN, dù cuộc bầu cử không tự do và công bằng vì các quy định từ Dinh Tổng thống đã cản trở đối thủ của Diệm ra tranh cử, dẫn tới việc phe ủng hộ ông giành đại đa số ghế.[v] Tuy nhiên, vượt lên trên các danh vị ấy, chính mối liên hệ với gia đình Ngô-Đình mới là điều cho phép Bà Nhu nắm quyền lực đáng kể ở miền Nam Việt Nam. Nếu không xuất thân từ một gia đình danh giá, có lẽ bà đã không trở thành vợ của Nhu; và nếu không kết hôn với Nhu, cuộc đời bà hẳn đã rẽ sang một hướng rất khác.

Thừa nhận rằng hôn nhân là yếu tố quyết định cho sự thăng tiến của Bà Nhu, nhưng gia đình Ngô-Đình mà bà kết hôn vào thời điểm ấy cũng chưa chắc đã trở thành gia đình quyền lực nhất miền Nam. Khi Ngô Đình Diệm trở về Sài Gòn năm 1954 với tư cách Thủ tướng mới của Quốc gia Việt Nam, tình hình đất nước rơi vào trạng thái rối ren chính trị trầm trọng. Không ai chắc ông có thể trụ lại quyền lực lâu dài. Uy quyền của Quốc gia Việt Nam ở nhiều nơi thì mong manh, thậm chí ở những nơi khác gần như không tồn tại. Trong khi miền Bắc và miền Trung chủ yếu nằm dưới sự kiểm soát của Việt Minh (phong trào độc lập do cộng sản lãnh đạo), thì ở miền Nam, phần lớn Đồng bằng sông Cửu Long do các lãnh chúa kiểm soát, còn Sài Gòn—thủ đô của Quốc gia Việt Nam—một số khu vực lại do lực lượng Bình Xuyên khống chế. Quan trọng hơn, việc Diệm được bổ nhiệm làm Thủ tướng vốn là một “màn sắp đặt” ngay từ đầu—một màn sắp đặt mà ông được dự liệu sẽ thất bại. Với các vấn đề như làn sóng người tị nạn từ miền Bắc; các lực lượng vũ trang tư nhân như Bình Xuyên, dân quân của giáo phái Cao Đài và Hòa Hảo nắm quyền lực đáng kể ở miền Nam; cùng những người ủng hộ Việt Minh đang ẩn náu, Quân đội Hoa Kỳ mô tả các vấn đề mà Diệm phải đối mặt là “không thể vượt qua.”[vi] Chờ đợi Diệm thất bại, người Pháp đã tính toán thay thế ông bằng Tướng Nguyễn Văn Hinh—người mà họ có thể dễ bề chi phối hơn. Thế nhưng, trái với mọi dự đoán, Diệm lại giành phần thắng trong cuộc tranh giành quyền lực này (mà công lao không nhỏ thuộc về Ngô Đình Nhu và Trần Lệ Xuân).

Dù những người phê phán gia đình Ngô-Đình thường lên án họ vì “gia đình trị,” không thể phủ nhận rằng cả Ngô Đình Nhu và Trần Lệ Xuân đều đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Diệm lên đỉnh quyền lực. Từ 1947 đến 1954, Nhu đã xây dựng một mạng lưới hoạt động bí mật rộng lớn, với hàng chục nghìn người ủng hộ cho Diệm thông qua Đảng Cần Lao, góp phần duy trì chức tổng thống của ông trong chín năm tiếp theo. Về phần Bà Nhu, bà là một phụ nữ sắc sảo, biết tận dụng bối cảnh chính trị. Trong một thời đại mà phụ nữ được kỳ vọng phải là người vợ hiền nội trợ, Trần Lệ Xuân, cùng chồng mình, đã góp phần vận động ủng hộ cho Diệm nhằm củng cố vị thế trước những mối đe dọa chính trị ngày càng tăng từ phía Pháp. Tận dụng làn sóng người Công giáo di cư vào miền Nam, bà kêu gọi những người di cư bất bình—những người bị lực lượng Bình Xuyên do Pháp hậu thuẫn quấy nhiễu—và tổ chức một cuộc biểu tình quy mô lớn ủng hộ Diệm vào năm 1954. Thành quả nhanh chóng xuất hiện: vài ngày sau, Tướng Hinh—người mà Pháp âm mưu đưa lên thay thế Diệm—bị điều sang Pháp và không bao giờ trở lại. Đổi lại, để củng cố quyền lực cho Diệm, Bà Nhu bị đưa đi “lưu vong” ở Hồng Kông theo yêu cầu của phía Pháp.[vii] Như bà tiết lộ trong hồi ký, bà xem việc lưu vong là dấu hiệu cho thấy người ta bắt đầu sợ bà: “Người ta biết rõ là từ nay, tôi sẽ không thể bị bẩy ra khỏi chiếc ghế của tôi.”[viii] Thêm nữa, lý lịch gia đình cũng đẩy bà vào hiểm nguy. Trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất, vì thuộc gia đình Ngô-Đình—mà ba thành viên khác đã bị Việt Minh bắt giữ hoặc hành quyết,[ix][x]—bà từng bị binh lính Việt Minh bắt và nhiều lần suýt chết trong thời gian bị giam giữ.[xi]

Khi Diệm củng cố quyền lực, Trần Lệ Xuân có ảnh hưởng lớn đối với ông vì ông mang ơn bà trong việc bảo vệ quyền lực của mình. Rạng sáng 11/11/1960, ba tiểu đoàn lính dù đang trực—bất mãn với chế độ của Diệm—đã chiếm giữ các trung tâm trọng yếu ở Sài Gòn và đe dọa tấn công Dinh Tổng thống. Khi Diệm định nhượng bộ và thương lượng với phe nổi dậy, Bà Nhu—cho rằng ông quá mềm mỏng—đã chỉ đạo ông phát động phản công. Chẳng mấy chốc, họ giành lại được các trung tâm then chốt. Sau khủng hoảng, mỗi khi Diệm nhận lời chúc mừng, ông thường gật đầu về phía Bà Nhu và ghi nhận công lao của bà: “C’est grâce à madame” (Là nhờ madame).[xii] Bà Nhu hưởng quyền lực lớn từ Diệm, và gia đình bà cũng vậy. Diệm bổ nhiệm cha bà làm đại sứ miền Nam tại Hoa Kỳ, mẹ bà làm quan sát viên miền Nam tại Liên Hiệp Quốc, và em trai bà làm phát ngôn viên của Dinh.[xiii]

Hành trình của Nguyễn Thị Bình trở thành gương mặt công chúng của PRG

Ở phía bên kia của cuộc xung đột, Nguyễn Thị Bình bước vào hàng ngũ lãnh đạo cộng sản dựa trên công việc của mình với tư cách một cán bộ trong tổ chức cách mạng. Dù thuộc một gia đình yêu nước có tiếng, bà không sinh ra trong một gia đình quyền lực. Ông ngoại của bà, Phan Châu Trinh, là nhà yêu nước nổi tiếng với nỗ lực cải cách chính trị, xã hội và văn hóa Việt Nam. Phan Châu Trinh được nhiều người yêu nước kính trọng, nhưng—vì dành cả đời để canh tân đất nước—ông không tích lũy tài sản cho riêng mình, thậm chí phần lớn cuộc đời còn bị giam cầm và lưu đày do hoạt động của mình. Hơn nữa, Bà Bình trải qua một phần tuổi thơ ở vùng nông thôn miền Nam Việt Nam cho tới khi gia đình chuyển sang Campuchia vì nhà chức trách Pháp điều cha bà tới đó làm chuyên viên khảo sát địa vật lý. Trong hồi ký, bà ghi rằng lương của cha bà “không cao cũng không thấp.”[xiv]

Trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất, Bà Bình làm cán bộ nhiều năm trong lực lượng Kháng chiến do cộng sản lãnh đạo. Năm 1945, khi Nhật đảo chính lật đổ bộ máy hành chính của Pháp ở Việt Nam, gia đình bà từ Campuchia trở về để tham gia cuộc đấu tranh chống các thế lực thực dân.[xv] Ba năm sau đó, Bà Bình dấn thân tổ chức cho Kháng chiến và đảm nhiệm nhiều vị trí. Ban đầu, bà làm thư ký cho một Ủy ban Kháng chiến cấp huyện.[xvi] Sau khi chuyển lên Sài Gòn, bà được phân công vào Hội Phụ nữ Cứu quốc của thành phố, một tổ chức do phụ nữ lãnh đạo, chuyên đấu tranh cho độc lập của Việt Nam.[xvii] Ghi nhận sự tận tụy với phong trào, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản năm 1948.[xviii] Bà tiếp tục lãnh đạo các cuộc biểu tình ở Sài Gòn cho đến khi bị cảnh sát Pháp bắt năm 1951 và bị giam tại bót Catinat, nơi khét tiếng vì đối xử vô nhân đạo với tù chính trị.[xix] Theo lời Bà Bình, trong nhà tù ấy, bà chịu những đòn tra tấn khốc liệt suốt bốn năm, nhưng vẫn kiên quyết không khuất phục kẻ thù.[xx] Việc bị giam cầm trở thành một “huy chương danh dự,” giúp bà nổi bật như một nhà cách mạng kiên trung và được các đồng chí nhìn nhận tích cực. Sau khi Hiệp định Genève được ký kết, Bà Bình tập kết ra Bắc và làm thư ký cho Nguyễn Thị Thập, Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ. Sự chuyển đổi từ hoạt động bí mật ở Sài Gòn sang làm “cán bộ bộ máy” sau khi ra Hà Nội là điều không dễ. Do tính chất công việc khác biệt, bà khó thích nghi với guồng máy hành chính nhà nước lớn.[xxi] Tuy nhiên, vì chiến tranh ở miền Nam vẫn tiếp diễn, năm 1961 bà quay lại Sài Gòn để làm việc cho Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam (NLF, hay “Việt Cộng”), phong trào kháng chiến chống RVN.[xxii]

Trước Hội nghị Hòa bình Paris, Bà Bình đã có một số kinh nghiệm ngoại giao trong khuôn khổ NLF. Nhằm mở rộng mặt trận ngoại giao, bà tham gia nhiều hội nghị quốc tế và các đoàn công tác chính thức. Năm 1961, bà đổi tên thành Nguyễn Thị Bình vì “Bình” nghĩa là hòa bình.[xxiii] Đôi lúc, bà cũng rơi vào những tình huống nhạy cảm hoặc khó xử. Một chuyện vui là khi Tổng thống Sukarno của Indonesia mời bà nhảy tại buổi gala dù bà không biết nhảy.[xxiv] Đáng chú ý, năm 1964, khi dự một cuộc họp ở Moscow, bà lâm vào tình thế khó vì phải phát biểu với Thủ tướng Liên Xô Khrushchev, “người có uy tín đang bị thách thức”[xxv] (Khrushchev không được một số lãnh đạo Bắc Việt đánh giá cao do chính sách hòa hoãn và việc ông phê phán Stalin[xxvi]). Sự nghiệp của bà vì thế bị đặt vào thế rủi ro. May mắn, theo lời Bà Bình, bà đã xử lý tình huống tốt.[xxvii]

Năm 1968, Hoa Kỳ và Hà Nội tiến hành các cuộc đàm phán hòa bình sơ bộ ở Paris. Nhờ “thành tích xuất sắc,” Bà Bình được Xuân Thủy, nhà ngoại giao chủ chốt của Bắc Việt, đề xuất đại diện NLF trong các cuộc họp chuẩn bị cho Hội nghị sắp tới.[xxviii] Tuy nhiên, Hội nghị chính thức chỉ khai mạc ngày 25/1/1969. Ban đầu, Trần Bửu Kiếm, Chủ nhiệm Ban Đối ngoại của Mặt trận, được cử làm Trưởng đoàn, còn Bà Bình chỉ là Phó đoàn. Theo một bộ trưởng khác của PRG, về sau Bà Bình được nâng lên vị trí ngoại giao cao hơn sau khi Kiếm và Trần Hoài Nam—Phó đoàn còn lại—cãi nhau về việc Kiếm “tự ý, không báo cáo” tiếp xúc trong các vòng ngoại giao ở Paris và trong cộng đồng người Việt tại Pháp, khiến cả hai bị điều về nước.[xxix] Không lâu sau, bà được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Ngoại giao của PRG (tức gương mặt công chúng của “Việt Cộng”). Đáng chú ý, bà không lặp lại sai lầm của cấp trên trước đó.

Dù cái tên Phan Châu Trinh—ông ngoại bà—quả thực “đi trước” và tạo lợi thế cho Bà Bình, bà cũng tự mình làm việc, xây dựng uy tín với những nhân vật quan trọng trong tổ chức cách mạng, từ đó hỗ trợ sự thăng tiến. Mối quan hệ với Phan Châu Trinh không chỉ cứu bà trong một thời khắc sống còn mà còn giúp bà hình thành các kết nối quyền lực. Năm 1951, khi bị Pháp bắt và đứng trước án tử hình hoặc chung thân, các nhà hoạt động ở Pháp—những người quen biết ông ngoại bà—đã can thiệp giúp giảm án.[xxx] Trong thời gian làm việc ở miền Bắc, bà cũng được mời gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh, người rất coi trọng Phan Châu Trinh.[xxxi] Tuy vậy, không thể xem nhẹ các kết nối mà chính bà gây dựng trong quá trình tổ chức Kháng chiến. Trong Hội Phụ nữ Cứu quốc ở Sài Gòn, bà thân thiết nhất với Duy Liên,[xxxii] người sau này làm Phó Chủ tịch Ủy ban Nhân dân TP. Hồ Chí Minh. Bà được Bảy Huệ dìu dắt,[xxxiii] người về sau kết hôn với Nguyễn Văn Linh—Tổng Bí thư (1986–91) và là nhân vật đứng sau chính sách Đổi Mới làm thay đổi sâu sắc nền kinh tế Việt Nam. Bà cũng gặp nhiều lãnh đạo cộng sản cấp cao, gồm Lê Duẩn (Tổng Bí thư 1960–86), Lê Đức Thọ (nhân vật cấp cao nhất phía cộng sản tại đàm phán Paris và “cánh tay phải” của Lê Duẩn),[xxxiv] và Phạm Hùng (Chủ nhiệm Trung ương Cục miền Nam—đầu não của miền Bắc tại miền Nam—và là Thủ tướng tương lai của Việt Nam).[xxxv] Quan trọng hơn, bà từng là cán bộ cơ sở cùng Nguyễn Hữu Thọ,[xxxvi] người sau này trở thành Chủ tịch PRG và là cấp trên trực tiếp của bà. Sau khi ra Bắc, bà làm việc dưới quyền Nguyễn Thị Thập—Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ và Ủy viên Trung ương. Trong hồi ký, Bà Bình ví mối quan hệ của bà với Bà Thập như người trong gia đình.[xxxvii]

Hai con đường khác nhau để trở nên nổi bật

Nhìn lại, cách Trần Lệ Xuân đứng ở trung tâm quyền lực gợi nhớ đến một số hoàng hậu quyền lực trong lịch sử Việt Nam. Tương tự Bà Nhu, trong một nghìn năm qua, nhiều phụ nữ quyền lực trước hết có ảnh hưởng thông qua vị thế trong gia đình. Ỷ Lan—Hoàng thái hậu nổi tiếng trị vì hàng chục năm—bước vào quyền lực với tư cách phi tần của vua Lý Thánh Tông và là mẹ của vua Lý Nhân Tông. Dương Vân Nga—Hoàng hậu của hai triều vua—ban đầu là vợ của vua Đinh Bộ Lĩnh và trên thực tế đã đưa một vị tướng (người về sau bà lấy) lên ngôi sau khi chồng qua đời. Lý Chiêu Hoàng—nữ hoàng cuối cùng và là nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Việt Nam—là con gái thứ hai của vua Lý Huệ Tông. Trớ trêu thay, sự thăng tiến của Bà Nhu cũng gợi đến Giang Thanh, người đi lên nhờ là vợ Mao Trạch Đông và giữ vai trò then chốt trong Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.

Trái lại, Nguyễn Thị Bình bắt đầu sự nghiệp chính trị bằng công tác tổ chức Kháng chiến trong Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất. Qua quá trình đó, bà xây dựng mạng lưới riêng trong Đảng, góp phần đưa bà lên vị trí nổi bật. Xét về lịch sử, phụ nữ Việt Nam từng giữ vai trò quan trọng trong ý thức dân tộc, với những hình tượng như Hai Bà Trưng hay Bà Triệu. Tuy nhiên, kể từ cuộc khởi nghĩa của Bà Triệu chống nhà Đông Ngô năm 248 CN, mọi phụ nữ vươn lên vị trí lãnh đạo quốc gia ở Việt Nam đều là vợ, mẹ hoặc con gái của những người đàn ông có quyền lực. Chỉ đến thời kỳ cách mạng cộng sản—sau gần 1.700 năm—phụ nữ mới bắt đầu lãnh đạo trở lại bằng chính danh nghĩa của mình.

Qua con đường thăng tiến, Bà Nhu và Bà Bình vượt qua sự phân chia Bắc–Nam. Bà Nhu, với gia đình bên ngoại thuộc dòng hoàng tộc ở Huế miền Trung, sinh tại Hà Nội rồi phục vụ chế độ miền Nam. Ngược lại, Bà Bình coi Quảng Nam ở miền Trung là “quê quán” và “quê hương tổ tiên,”[xxxviii] nhưng bà sinh ở tỉnh Sa Đéc miền Nam và về sau phục vụ trong chế độ cộng sản—chế độ cai trị miền Bắc sau Hiệp định Genève.

Cách Trần Lệ Xuân và Nguyễn Thị Bình tương tác với tổ chức của mình

Trong Chiến tranh Việt Nam, cả Bà Nhu và Bà Bình đều trở thành “gương mặt đại diện” cho tổ chức/chế độ của mình, thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế. Dù thường được ghi nhận trong vai trò ngoại giao, họ cũng là những nhân vật chính trị. Ban đầu, với hậu thuẫn từ gia đình Ngô-Đình, Bà Nhu—dẫu không giữ chức vụ cao—vẫn có thể áp đặt chương trình nghị sự lên RVN. Nhưng sau một “điểm bùng phát,” sự quyết liệt của bà lại góp phần dẫn đến sự sụp đổ của chính bà. Ở phe đối lập, để tiếp tục đứng vững, Bà Bình buộc phải tuân thủ chặt chẽ mệnh lệnh của Đảng; chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể đặt sự nghiệp của bà vào thế rủi ro.

 

Trần Lệ Xuân với vai trò Đệ nhất phu nhân trên thực tế

Trên danh nghĩa, Bà Nhu là “chủ nhà” của Tổng thống Diệm và là nghị sĩ Quốc hội RVN, nhưng ảnh hưởng của bà vượt xa các vai trò ấy, chủ yếu nhờ sự chi phối mạnh mẽ của bà đối với Diệm—một con dao hai lưỡi. Trong những năm đầu, điều đó giúp bà thúc đẩy chương trình nghị sự và mở rộng quyền lực bất chấp sự phản đối từ nhiều thành phần trong miền Nam; nhưng khi căng thẳng chạm ngưỡng, các lực lượng ấy liên kết lại nhằm kiềm chế và làm câm tiếng bà.

 

Bà Nhu khẳng định bản thân

Đạo luật Gia đình là ví dụ điển hình cho việc Bà Nhu thúc đẩy chương trình nghị sự với sự ủng hộ của Diệm. Đạo luật này cấm đa thê, chế độ vợ lẽ và thậm chí cả ly hôn, đồng thời trao cho phụ nữ quyền tự quản tài chính sau hôn nhân; nó nhằm để “người phụ nữ trở thành bình đẳng với đàn ông.”[xxxix] Bà Nhu giải thích:

“Trước bộ luật gia đình mà tôi là tác giả, phụ nữ về pháp lý được xếp ngang với trẻ vị thành niên và người mất trí. Họ lãng phí trí tuệ và năng lượng để đấu đá lẫn nhau—để làm gì? Để giành lấy một người đàn ông, một kẻ bảo trợ. Và khi đã có được ông ta, họ lại phải đấu nhau để giữ ông ta.”[xl]

Tuy nhiên, khi dự luật lần đầu trình ra Quốc hội, nó gặp phản ứng mạnh từ các nghị sĩ nam—những người cho rằng các quyền mới “quá sớm” đối với phụ nữ—và chỉ được thông qua sau khi bà dựa vào mối liên hệ với Diệm để ép thông qua. Khi bị chỉ trích, có tin đồn bà gọi lãnh đạo Quốc hội là “con heo.”[xli] Trên thực tế, đạo luật nhận được sự ủng hộ đáng kể của dân chúng, dù một số người đặt câu hỏi về động cơ của bà. Theo Monique Brison Demery, tác giả tiểu sử Finding the Dragon Lady, “dường như đa số người Việt Nam chào đón cải cách luật pháp nâng vị thế phụ nữ trong Đạo luật Gia đình.”[xlii] Trong một chuyến đi nông thôn, phụ nữ địa phương reportedly đón tiếp nồng nhiệt và cảm ơn bà vì đạo luật; nhưng một số người miền Nam nghi ngờ sự cảm ơn ấy có thật lòng hay không.[xliii] Thậm chí có suy đoán bà có động cơ khác: lệnh cấm ly hôn có thể nhằm ngăn chị gái bà, Lệ Chi, ly hôn chồng.[xliv] Khi gia đình Ngô-Đình mất quyền năm 1963, đạo luật cũng bị bãi bỏ. Sử gia Balazs Szalontai lập luận: “Nếu đạo luật được nâng đỡ bởi hoạt động của một số lượng đáng kể phụ nữ tự huy động, nó có thể có cơ hội sống sót cao hơn sau sự sụp đổ của Diệm.”[xlv]

Năm 1961, Bà Nhu ban hành Luật Luân lý—một phần mở rộng của Đạo luật Gia đình—cấm khiêu vũ, thi hoa hậu, cờ bạc, bói toán, đá gà, mại dâm, tránh thai và áo ngực gọng thép/áo ngực “longline.” Demery nhận xét những luật này “không đạt được mấy điều ngoài việc làm người dân tức giận.”[xlvi] Sử gia Hue-Tam Ho Tai, người sống ở Sài Gòn thời đó, viết thêm: “Những luật nhằm bảo vệ đạo đức bị chế nhạo rộng rãi… ví dụ cấm áo ngực longline, trong khi chính bà rõ ràng cũng dùng. Người ta cũng không tin đó là vấn đề cấp bách như cuộc chiến đang diễn ra.”[xlvii]

Năm 1962, Bà Nhu cho dựng tượng Hai Bà Trưng tại Sài Gòn. Trớ trêu, bức tượng lại mang nét mặt rất giống bà,[xlviii] gây phẫn nộ; tượng không chỉ bị kéo đổ vào ngày nhóm tướng lĩnh đảo chính chống gia đình Ngô-Đình,[xlix] mà còn bị một nhóm người miền Nam giẫm đạp.[l] Công trình cũng bị chỉ trích vì chi phí quá lớn trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển và đang chiến tranh.[li]

Dù quyền lực của Bà Nhu phần lớn “chảy xuống” từ gia đình, bà cũng tìm cách tự tạo quyền lực cho mình. Năm 1961, bà lập Phong trào Phụ nữ Liên đới (Women Solidarity Movement), cánh phụ nữ của Đảng Cần Lao do chồng bà sáng lập. Tổ chức này vừa giúp bà xây dựng mạng lưới khoảng 1,2 triệu phụ nữ ủng hộ,[lii] vừa là nền tảng để bà khẳng định quyền lực. Tuy số hội viên đông, phong trào chủ yếu thu hút phụ nữ tầng lớp tinh hoa—những người tham gia để lấy lòng bà—chứ không hấp dẫn đa số phụ nữ miền Nam.[liii] Bà còn tổ chức một lực lượng bán quân sự nữ của riêng mình,[liv] và—theo Thư ký Quốc vụ khanh RVN Nguyễn Đình Thuần—một đội “mật vụ” do em trai bà, Khiêm, chỉ huy.[lv]

Ngoài việc thúc đẩy chương trình nghị sự và thâu tóm quyền lực, Bà Nhu cũng làm phật ý không ít người bằng lời nói. Các phát biểu công khai của bà góp phần định hình cái nhìn tiêu cực của Hoa Kỳ và RVN về bà. Trong các bài đăng trên Times of Vietnam, bà cáo buộc các sĩ quan tình báo Mỹ ở Sài Gòn là “những thanh niên yếm thế kiểu Quốc xã,” âm mưu chống chính phủ, và gọi Tổng thống Kennedy là “say sưa.”[lvi] Trong một bài phát biểu khác, bà gọi chính quyền Kennedy là “những người anh em giả dối” đối với chính phủ miền Nam.[lvii] Theo thời gian, các lần xuất hiện trước truyền thông khiến bà tai tiếng đến mức Kennedy yêu cầu bà phải “im miệng.”[lviii] Tương tự, Thư ký Quốc vụ khanh Thuần “đích thân lấy làm tiếc” về một bài phát biểu của bà trước Phong trào Phụ nữ Liên đới; thậm chí có lúc Diệm thừa nhận một bài phát biểu của bà là “ngu ngốc về chính trị.”[lix]

Dần dần, sự bộc trực của Bà Nhu khiến bà có nhiều kẻ thù trong RVN, đặt nền cho sự thất thế. Theo một báo cáo CIA năm 1963, “các thành phần có học và biết diễn đạt, gồm cả quân đội,” bộc lộ “thái độ thù ghét mãnh liệt” và “mang tính cá nhân sâu sắc” đối với Bà Nhu, vì cho rằng bà “độc địa, xen vào việc người khác, thần kinh bất ổn, hoặc tệ hơn.” Báo cáo cũng tiết lộ Bà Nhu và Ngô Đình Cẩn—em trai Diệm nắm quyền vùng miền Trung—ghét nhau.[lx] Nhà ngoại giao Bửu Hội nói: “Madame Nhu rõ ràng phải bị loại bỏ.”[lxi] Trong hồi ký, tướng Đỗ Mậu—người tham gia đảo chính 1963—cũng buộc tội bà áp đặt Đạo luật Gia đình lên công chúng và vượt quyền khi tự cho mình quyền phát biểu tại Hội nghị Liên Nghị sĩ Quốc tế ở Rome và Rio de Janeiro dù không phải Trưởng đoàn.[lxii]

Dù vậy, Bà Nhu cũng nhận được ủng hộ từ một số thành phần trong miền Nam. Năm 1956, bà trúng cử Quốc hội RVN một phần nhờ sự ủng hộ của một nhóm người Công giáo di cư từ Bắc vào Nam—những người từng tham gia cuộc biểu tình ủng hộ Diệm do bà tổ chức năm 1954.[lxiii] Một trong những cơ quan ủng hộ trung thành nhất là Times of Vietnam (báo ở Sài Gòn), đóng vai trò “loa phát ngôn” của bà khi đăng các bài phát biểu và bài viết công kích chính phủ Mỹ,[lxiv] mà bà tuyên bố nhiều bài do chính bà viết.[lxv] Tuy nhiên, sự ủng hộ đó không đủ giúp bà giữ quyền lực. Trong đảo chính 1963, trụ sở Times of Vietnam cũng bị “đập phá.”[lxvi]

 

Điểm ngoặt: Khủng hoảng Phật giáo

Bước ngoặt trong sự nghiệp Bà Nhu có lẽ là những phát biểu của bà trong Khủng hoảng Phật giáo. Năm 1963, khi căng thẳng bùng nổ giữa Phật tử miền Nam và gia đình Ngô-Đình (vốn theo Công giáo và có một người anh/em đạt chức Tổng Giám mục), bất mãn với chế độ Diệm tăng cao. Ngày 11/6/1963, hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu để phản đối; hình ảnh ngọn lửa ấy lan truyền toàn cầu. Bất chấp tác động dư luận, Bà Nhu công khai chế nhạo, nói nhà sư đã bị “nướng barbecue” bằng “xăng nhập khẩu.”[lxvii] Lời nói này gây phẫn nộ, khiến Phật tử (chiếm gần 80% dân số miền Nam[lxviii]) cùng nhiều thành phần trong chính quyền RVN và Hoa Kỳ quay sang chống bà.

Ngay cả cha mẹ bà—lúc đó là Đại sứ miền Nam tại Hoa Kỳ và quan sát viên tại LHQ—cũng từ chức và đoạn tuyệt với bà. Gọi bà là “quái vật,” mẹ bà nói với cộng đồng người Việt ở New York và Washington rằng hãy “lái xe cán qua bà” và ném trứng, cà chua mỗi khi bà xuất hiện nơi công cộng.[lxix] Về sau, Bà Nhu thừa nhận với phóng viên New York Herald Tribune: “Tôi dùng những từ đó vì chúng có sức gây sốc. Cần phải sốc thế giới để kéo họ ra khỏi cơn mê nhìn Việt Nam theo cách này.”[lxx] Nhưng sự táo bạo lần này chỉ kéo RVN đến bờ vực nhanh hơn khi Hoa Kỳ đe dọa tách khỏi chế độ Diệm. Trong điện tín gửi Đại sứ quán Mỹ, Bộ Ngoại giao Mỹ mô tả lời bà là “kích động” và “cực kỳ thiếu khôn ngoan.”[lxxi] Ở một điện tín sau đó, Đại sứ Nolting báo cáo: “Madame Nhu nằm ngoài sự kiểm soát của tất cả mọi người.” Ông cũng cảnh báo Diệm rằng “không thể mong duy trì quan hệ hiện tại với chính phủ Mỹ nếu ông không tự xử lý vấn đề này.”[lxxii]

Ngay cả khi căng thẳng lên cao, Bà Nhu vẫn tiếp tục khẳng định mình. Giữa khủng hoảng, dưới sức ép của Mỹ, Diệm thương lượng với lãnh đạo Phật giáo và nhượng bộ một số điểm nhằm hạ nhiệt. Thế nhưng ngay hôm sau, Bà Nhu thông qua Phong trào Phụ nữ Liên đới ban hành một nghị quyết gửi báo chí, cáo buộc Phật giáo là “phản quốc” và bị “cộng sản khai thác, kiểm soát.”[lxxiii]

 

Nỗ lực kiềm chế Bà Nhu

Giai đoạn cuối sự nghiệp, khi Khủng hoảng Phật giáo diễn biến, một số lãnh đạo RVN—gồm Phó Tổng thống Thơ, Thư ký Quốc vụ khanh Thuần, Đại sứ Bửu Hội, thậm chí cả Ngô Đình Nhu—đã bàn cách “kiềm chế” Bà Nhu, nhưng các kế hoạch không được thực thi triệt để. Trong điện tín ngày 10/8, những người này được cho là tính đưa bà “nghỉ phép” ở Rome.[lxxiv] Trong điện tín ngày 24/8, Diệm được nói là đã viết thư ra lệnh bà “không phát biểu công khai và không họp báo,” đồng thời chỉ thị Bộ Thông tin “không in bất kỳ tuyên bố nào của bà.”[lxxv] Ngày 2/9, CIA ở Sài Gòn báo cáo rằng như “bước đầu để giữ thể diện,” Nhu tình nguyện để vợ đi Mỹ.[lxxvi] Dưới dạng một chuyến công du, Bà Nhu rời Việt Nam một tuần sau đó; theo Đại sứ Nolting, mục tiêu là “giữ bà ngoài nước từ ba đến bốn tháng.”[lxxvii] Tuy nhiên, điều kiện quan trọng—“phải ngăn bà phát biểu”[lxxviii]—bị phớt lờ khi bà tiếp tục lên án Hoa Kỳ ngay trên đất Mỹ, nói họ mềm yếu trước cộng sản và bà là nạn nhân.[lxxix]

Sự bộc trực của Bà Nhu cũng khiến chính quyền Hoa Kỳ khó chịu, góp phần làm quan hệ Mỹ–Diệm xấu đi. Nhiều quan chức Kennedy như Ngoại trưởng Dean Rusk và Đại sứ Henry Cabot Lodge cảm thấy bị đe dọa bởi ảnh hưởng của bà với Diệm và muốn loại bà khỏi quyền lực.[lxxx] Trong cuộc trò chuyện giữa Kennedy và thân tín Paul B. Fay, Kennedy đổ lỗi cho Bà Nhu về cái chết của Diệm và reportedly so sánh bà với một “con chó cái.”[lxxxi] Đệ nhất phu nhân Jacqueline Kennedy cũng công khai khinh ghét Bà Nhu; trong một cuộc phỏng vấn năm 1964, bà nói Bà Nhu “là tất cả những gì Jack [John F. Kennedy] thấy không hấp dẫn,” và còn nghi ngờ bà là người đồng tính nữ.[lxxxii] Thượng nghị sĩ Ohio Stephan Young tại Quốc hội khóa 88 cũng thể hiện thái độ tương tự, nói bà “quá tự mãn.”[lxxxiii] Dù Mỹ muốn áp dụng biện pháp mạnh với Bà Nhu, Diệm từ chối. Đại sứ quán Mỹ than phiền trong điện tín rằng điều tối đa Diệm chịu làm chỉ là bảo Bà Nhu nghỉ ngơi, và “kết quả đến nay còn tệ hơn cả tiêu cực.”[lxxxiv] Cuối cùng, chế độ Diệm bị lật đổ năm 1963. Pentagon Papers (công bố 1971) mô tả vai trò của Hoa Kỳ trong cuộc đảo chính:

“Bắt đầu từ tháng 8/1963, chúng ta lần lượt cho phép, phê chuẩn và khuyến khích các nỗ lực đảo chính của các tướng lĩnh Việt Nam và hứa hỗ trợ đầy đủ cho một chính phủ kế nhiệm. Tháng 10, chúng ta cắt viện trợ cho Diệm như một sự khiển trách trực tiếp, bật đèn xanh cho các tướng. Chúng ta duy trì liên lạc bí mật với họ trong suốt quá trình lên kế hoạch và thực thi đảo chính, và tìm cách xem xét kế hoạch tác chiến và chính phủ mới được đề xuất.”[lxxxv]

Dù có thể đặt câu hỏi liệu mọi việc có khác đi nếu các lãnh đạo RVN và Mỹ can thiệp sớm hơn, Bà Nhu không phải kiểu người dễ xử lý. Vì là em dâu Diệm, nhiều người không dám đối đầu trực diện. Thư ký Quốc vụ khanh Thuần giải thích: “Đó là chuyện gia đình, rất khó để can thiệp.”[lxxxvi] Hơn nữa, Diệm thường gạt bỏ góp ý. Đại sứ Bửu Hội bày tỏ bức xúc: “Tổng thống Diệm vẫn không tin rằng bà ấy có hại,” và “cần nói cho Tổng thống biết bà ấy có hại đến mức nào.”[lxxxvii]

Năm 1963, Ngô Đình Diệm và Ngô Đình Nhu bị sát hại trong cuộc đảo chính do một nhóm tướng lĩnh bất mãn tiến hành, đánh dấu sự sụp đổ của Bà Nhu. Không còn quyền lực, bà đưa các con sang châu Âu và sống phần đời còn lại xa rời công chúng. Tuy nhiên, ngay cả sau khi bị tước quyền, bà vẫn tiếp tục công kích Hoa Kỳ, đổ lỗi cho họ về sự sụp đổ của miền Nam và nói cái chết của chồng và anh chồng bà là “những vụ giết người với sự cho phép chính thức hay không chính thức của chính phủ Mỹ.”[lxxxviii] Về sau, bà phải kiếm sống bằng phỏng vấn và ảnh, đòi 1.000 USD cho một bức ảnh và 1.500 USD cho một cuộc phỏng vấn kèm ảnh.[lxxxix]

 

Giải thích về Bà Nhu

Hành vi của Bà Nhu khiến không ít người—kể cả chính bà—bối rối, và cuối cùng bà thừa nhận: “Có lẽ tôi nên khiêm tốn hơn một chút về sự vĩ đại của gia đình chúng tôi.”[xc] Thừa nhận không có câu trả lời dứt khoát cho hành động của bà, nhưng có vài chi tiết quan trọng. Dù sinh ra trong nhung lụa, Bà Nhu ở vị thế thấp nhất trong gia đình vì là con gái thứ/giữa, nên phải kính phục và vâng lời bề trên—cha mẹ, và cả anh chị em. Bất mãn với vị thế ấy, bà thường phản kháng. Bà kể: “Giống như một trò chơi anh tôi từng trêu khi tôi nhỏ. Tôi đang ngồi, anh bảo ‘ngồi xuống.’ Để chứng tỏ tôi không ngồi vì bị sai, tôi đứng dậy,” bà chia sẻ.[xci] Từ nhỏ, bà tin mình đáng được nhiều hơn và cố gắng thu hút chú ý—khóc to hơn, học hành chăm hơn.[xcii] Nhưng vẫn không được cha mẹ công nhận. Để thoát khỏi sự đối xử ấy, bà kết hôn với Ngô Đình Nhu, gia đình có địa vị tương đương. Không như nhiều cô gái cùng tuổi, sự bướng bỉnh của bà còn thể hiện ở việc từ chối hôn nhân sắp đặt và chủ động chọn cưới Nhu.[xciii] Hôn nhân ấy không chỉ “cương vị trong gia đình tôi hoàn toàn thay đổi”[xciv] mà còn là chìa khóa cho con đường quyền lực.

Khi ảnh hưởng lớn dần, bản tính nổi loạn khiến bà càng dễ hành xử liều lĩnh. Quyền lực gia đình Ngô-Đình cuối thập niên 1950 và đầu 1960 hầu như không bị kiểm soát, và Bà Nhu nắm Diệm chặt đến mức nhiều người cho rằng “gần như không thể” loại bỏ bà. Tướng Trần Văn Đôn nói với cố vấn Mỹ rằng “Madame Nhu có thể cực kỳ quyến rũ,” đủ để làm Diệm nói “có” khi ông muốn nói “không.” Diệm cũng xem bà như “người vợ thuần khiết” (platonic wife) vì bà “giải tỏa căng thẳng, tranh luận, chọc tức ông, và như một người vợ Việt Nam, bà giữ thế chủ động trong gia đình.”[xcv] Vì vậy, với hậu thuẫn mạnh từ gia đình Ngô-Đình, Bà Nhu có thể thúc đẩy các điều khiến nhiều người khó chịu.

 

Sự nghiệp của Nguyễn Thị Bình trong chế độ cộng sản

Đầu thập niên 1960, Nguyễn Thị Bình bắt đầu sự nghiệp ngoại giao, đúng lúc Bà Nhu rời khỏi sân khấu thế giới. Nếu thời kỳ quyền lực của Bà Nhu ngắn ngủi, thì Bà Bình tiếp tục phục vụ dưới sự lãnh đạo của Đảng và giữ nhiều chức vụ khác nhau cho tới khi 75 tuổi. Phần lớn sự nghiệp của bà gắn với “ngoại giao nhân dân,” tức duy trì quan hệ tốt với người dân các nước. Dù không làm “ngoại giao nguyên thủ,” bà vẫn giữ quan hệ tốt với một số lãnh đạo nước ngoài.

 

Bà Bình với vai trò Bộ trưởng Ngoại giao PRG

Tại Hội nghị Hòa bình Paris, dù mang danh Bộ trưởng Ngoại giao và Trưởng đoàn PRG, Bà Bình tự thừa nhận “những nhà lãnh đạo chủ chốt của đàm phán của ta” là Lê Đức Thọ và Xuân Thủy.[xcvi] Dù bà là một trong bốn người ký Hiệp định Paris, các cuộc thương lượng thực chất giữa Hoa Kỳ và DRV chủ yếu diễn ra sau cánh cửa đóng kín; các phiên đàm phán công khai bốn bên (có RVN và PRG) ít quan trọng hơn.[xcvii] Vì vậy, Bà Bình đảm nhiệm nhiều hơn vai trò “gương mặt công chúng” để khẳng định mục tiêu và vị thế của PRG, đồng thời chịu sự chú ý lớn của truyền thông. Dù lập trường cứng rắn với Hoa Kỳ, truyền thông phương Tây thường mô tả bà thuận lợi. Theo New York Times, tại Paris bà là đại diện “dễ thấy nhất và được quảng bá nhiều nhất” của phái đoàn.[xcviii] AFP cũng mô tả tích cực: Bà mặc áo dài lụa xanh, trông ung dung; đôi lúc mỉm cười khiến gương mặt rạng rỡ hơn; trả lời rõ ràng, chính xác, tạo cảm giác người đối diện là một phụ nữ can đảm, tự tin.[xcix]

Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng thuận lợi. Có khi phóng viên cố ý hỏi những câu khiến bà khó xử. Theo lời bà, một số người hỏi bằng giọng soi mói bà có phải đảng viên Cộng sản không; người khác bình luận: “Tên bà nghĩa là ‘hòa bình’ nhưng bà chỉ nói về chiến tranh.”[c] Tệ hơn, có những tờ báo vô tình hoặc cố ý bóp méo lời bà.[ci] Trong hồi ký, Bà Bình nhiều lần bày tỏ lo sợ: làm nhà ngoại giao thời chiến, mọi câu chữ đều có thể bị lợi dụng chống lại đất nước mình.[cii]

Trong Đảng, Bà Bình được xem là “bộ mặt” tốt để đại diện cho cuộc đấu tranh. Trong nhật ký ngày 4/11/1968, Xuân Thủy viết ấn tượng khi bà đến Paris: “Bà Bình như bà hoàng, được đón như quốc trưởng, đủ nghi thức chính quy. Bà Bình đã làm chấn động dư luận Paris và thế giới. Cờ Mặt trận đã tung bay ở Paris. Rất tuyệt! Thật hiếm có!”[ciii] Khi trò chuyện với Mao Trạch Đông, Thủ tướng Phạm Văn Đồng cũng khoe Bà Bình là đồng chí “giỏi đấu tranh ngoại giao.”[civ] Theo chuyên gia Việt Nam Lady Borton, có thể Chủ tịch Hồ chọn Bà Bình cho vai trò ngoại giao nhân dân; “Chủ tịch Hồ biết Nguyễn Thị Bình có tính cách hào sảng, cởi mở và chân thành để thuyết phục những người có quan điểm khác.”[cv] Nhận xét này có phần đáng tin vì Hồ Chí Minh gặp Bà Bình ít nhất hai lần, trong đó có một lần chỉ hai tháng trước khi bà được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Ngoại giao PRG.[cvi]

Một phần trung tâm công việc của bà là duy trì quan hệ hữu nghị với người dân các nước—và bà làm rất tốt. Nhà văn Nguyên Ngọc (từng thân cộng và nay bất đồng chính kiến) nói: “Bà Bình là người Việt Nam có nhiều bạn nhất trên thế giới.”[cvii] Ở Pháp, phụ nữ trong Liên hiệp Phụ nữ Pháp đùa rằng người Pháp biết về Bà Bình còn nhiều hơn về chính Tổng thống của họ.[cviii] Ở Anh, nhiều người tụ tập nghe bà phát biểu tại Trafalgar Square. Một số người Mỹ trong phong trào phản chiến mặc áo thun in chân dung bà,[cix] và có phụ nữ đặt tên con là “Bình.”[cx] “Ấn tượng về bà là sự điềm tĩnh và chỉn chu—một người vô cùng tự chủ,” một người phương Tây nói. “Nhìn bà là biết đó là người rất quan trọng.”[cxi] Trong The Heart of the World, nhà văn Thụy Điển Sara Lidman nhấn mạnh sức hút: “Ở đâu có Bà Bình, người ta không muốn thấy ai khác. Bà Bình nói gì, người ta không muốn nghe ai khác.”[cxii]

Mặt khác, chuyến thăm Ấn Độ năm 1970 lại gây tranh cãi lớn. Dù được các tổ chức cộng sản chào đón, bà gặp phản đối gay gắt từ nhiều đảng cánh hữu; người biểu tình phất cờ đen và hô “tay sai Mao, cút về!” ngay tại sân bay. Một số nghị sĩ cánh hữu cũng cáo buộc bà là “công cụ của cộng sản Trung Quốc.”[cxiii]

Trong vai trò nhà ngoại giao, Bà Bình gặp nhiều lãnh đạo thế giới, được người này kính trọng, người kia ưu ái. Bà nhận lời khen từ nhiều nhân vật quyền lực, gồm Chu Ân Lai (nói bà “rất sắc bén”).[cxiv] Một quan chức Liên Xô tháp tùng bà hồi tưởng: “Ai cũng ấn tượng với trí tuệ, sự khéo léo, thông minh và khả năng nắm công việc của bà.”[cxv] Bà cũng nhận giúp đỡ từ các lãnh đạo. Tại Thụy Điển, Thủ tướng Olof Palme mời bà dự Đại hội Đảng Dân chủ Xã hội Thụy Điển với tư cách đại diện nước ngoài duy nhất phát biểu về chiến tranh Việt Nam; bà còn cùng ông dẫn đầu các cuộc biểu tình ủng hộ nhân dân Việt Nam.[cxvi] Ở Algeria, Tổng thống Houari Boumedienne và Ngoại trưởng Abdelaziz Bouteflika (sau này là Tổng thống) coi bà là “bạn thân,” dành sẵn một căn biệt thự ở thủ đô đứng tên bà.[cxvii] Boumedienne còn nói: “Tôi mời bà đi miễn phí bất cứ khi nào làm nhiệm vụ tới các nước nằm trong tuyến bay của chúng tôi.”[cxviii] Năm 1975, đi Iraq để “vay dầu,” Saddam Hussein (khi đó là Phó Tổng thống) đề nghị “tặng Việt Nam 400.000 tấn dầu và cho vay 1,5 triệu tấn với lãi suất ưu đãi.” Năm 2002, khi bà quay lại đàm phán trả nợ, Saddam nói: “Các bạn Việt Nam không phải lo. Tôi biết các bạn khó khăn. Chúng tôi coi món nợ này đã trả.”[cxix]

Dù được gọi là “Nữ hoàng Việt Cộng,” Bà Bình không đạt được mọi điều mình muốn. Chẳng hạn, bà không thuyết phục được lãnh đạo Liên Xô dùng các cụm từ như “đế quốc Mỹ” hay “xâm lược” để mô tả sự can dự của Hoa Kỳ.[cxx] Một ví dụ khác: nhằm thúc Mỹ rút quân, bà viết thư kêu gọi Quốc hội Mỹ, nhưng thư bị từ chối vì “không mang tính xây dựng” và can thiệp vào nội bộ Hoa Kỳ.[cxxi]

Một câu chuyện gợi ý rằng Bà Bình không hẳn luôn thấu suốt như một chính khách lão luyện. Năm 1971 ở Thụy Điển, một cụ bà hỏi: “Các bạn Việt Nam có nghĩ sau khi đuổi người Mỹ đi thì người Trung Quốc sẽ tới không?” Bà trả lời rằng chuyện ấy không thể xảy ra giữa các nước xã hội chủ nghĩa vì họ “có tình cảm đồng chí anh chị em.” Nhìn lại, Bà Bình tự nhận mình “ngây thơ.”[cxxii] Tám năm sau, Trung Quốc bất ngờ xâm lược miền Bắc Việt Nam, tấn công sáu tỉnh, gây thương vong hàng chục nghìn người.[cxxiii] Các sự kiện khác—như Trung Quốc hậu thuẫn Khmer Đỏ (tấn công biên giới Việt Nam), việc Trung Quốc chiếm quần đảo Trường Sa năm 1974 và tấn công bãi Gạc Ma năm 1988—càng phơi bày hạn chế trong nhận định của bà.

 

Sự nghiệp của Bà Bình sau chiến tranh

Ngay sau thống nhất năm 1976, Bà Bình trở thành Bộ trưởng Giáo dục của nước CHXHCN Việt Nam. Trong nhiệm kỳ, bà giải quyết được các vấn đề lớn của hệ thống giáo dục và nhận được sự ủng hộ từ cấp dưới. Khi bà nhận chức, giáo dục ở tình trạng báo động: không chỉ tồn tại khác biệt giữa hệ thống Bắc và Nam, mà 95% người miền Nam mù chữ.[cxxiv] Để thu hẹp khoảng cách, bà tổ chức một chiến dịch huy động lớn đưa giáo viên miền Bắc vào miền Nam. Đến năm 1983, Bộ Giáo dục đã xây dựng thành công mạng lưới trường công lập tại mọi tỉnh, huyện, xã ở miền Nam.[cxxv] Chiến dịch Ánh sáng Văn hóa của bà cũng giúp xóa mù chữ cho 94% người tham gia.[cxxvi] Một thành tựu lớn khác là vận động tăng lương giáo viên. Hai năm 1979–1980 rất khó khăn do xung đột với Trung Quốc và Khmer Đỏ, khiến ngành giáo dục thiếu lao động nghiêm trọng. Bà và cộng sự soạn đề xuất thuyết phục Nhà nước điều chỉnh lương ngành giáo dục. Bà cũng được cấp dưới ủng hộ vì trong bộ “hầu như không có chống đối hay xung đột đáng kể,” và bà nhận được nhiều giúp đỡ trong những ngày đầu để thích nghi vai trò quản trị.[cxxvii]

Sau mười năm tại Bộ Giáo dục, Bà Bình quay lại “ngoại giao nhân dân”—thế mạnh của bà[ cxxviii ]—làm Chủ nhiệm Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội. Khoảng năm 1986, bà không còn tham gia Trung ương Đảng và rời khỏi trung tâm quyền lực. Khó xác định nguyên nhân chính xác, nhưng nhìn lại nhiệm kỳ Bộ trưởng có thể thấy vài lý do. Một vấn đề gay gắt là thiếu kinh phí. Với nguồn lực rất hạn chế, bà vẫn phải triển khai Quyết định 14 của Bộ Chính trị về giáo dục, yêu cầu cải cách lớn: tăng giáo dục mầm non và dạy nghề, phổ cập giáo dục…[cxxix] Năm 1985, ngân sách cho cải cách bị cắt; khi bà hỏi Thủ tướng Phạm Văn Đồng, ông nói: “Nếu cô làm được không cần tiền thì cô thật thông minh.”[cxxx] Cũng trong năm đó, bà bị một số đảng viên phê phán vì cho rằng cải cách thất bại. Bà tự thừa nhận chưa đạt “điểm lớn” của Quyết định 14 vì một số mặt giáo dục vẫn “giáo điều” và “chủ quan.”[cxxxi] Những khó khăn ấy có thể đẩy bà trở lại ngoại giao.

Ngoài ra, cuối nhiệm kỳ, Bà Bình gặp rắc rối với “công an kinh tế” do bà bảo vệ Công ty Dịch vụ Giáo dục, thành lập năm 1984 bởi Bộ Giáo dục và một phần vốn góp của cán bộ trong Bộ. Trong lúc nhiều người chật vật, công ty tạo thêm thu nhập bằng sản xuất gốm, vật liệu giáo dục, đồ chơi mầm non… Nhưng họ bị điều tra và “xử lý”[cxxxii] khi có “tiền thất thoát trong một vụ làm ăn.”[cxxxiii] Câu chuyện cho thấy sự khó khăn của Bà Bình khi đối diện mâu thuẫn nội tại của nền kinh tế chỉ huy thời đó: doanh nghiệp tư nhân gần như bị cấm, doanh nghiệp nhà nước bị ràng buộc chặt bởi nghị định; dân “nghèo kiệt”; ai kiếm được chút lợi nhuận từ sáng kiến cũng bị theo dõi và thành mục tiêu đàm tiếu ác ý.[cxxxiv] Biến cố này có thể góp phần vào việc bà bị “đẩy lùi,” vì trong hồi ký bà viết: “Thái độ kiên quyết của tôi trong việc này đem lại cho tôi vô số rắc rối.”[cxxxv]

Năm 1992, ở tuổi 65, Bà Bình được đề cử làm Phó Chủ tịch nước. Tuy nhiên, bà bày tỏ không hài lòng. Khi cảm ơn Thủ tướng Đỗ Mười, bà nói: “Tiếc là lúc tôi còn trẻ và có thể đóng góp nhiều, các đồng chí lại không đánh giá tôi đúng.”[cxxxvi] Không rõ “lúc còn trẻ” bà ám chỉ giai đoạn nào, nhưng có thể là năm 1986 khi bà rời Trung ương và xa trung tâm quyền lực. Một câu chuyện khác có thể lý giải sự trở lại của bà như Phó Chủ tịch nước (dù không trở lại Trung ương): đồng nghiệp so sánh bà với Kim Ngọc,[cxxxvii] Bí thư Vĩnh Phúc, người tiên phong nới lỏng kinh tế chỉ huy bằng mô hình tương tự “khoán hộ” Trung Quốc. Kim Ngọc từng phải viết kiểm điểm và nhận đó là “sai lầm nghiêm trọng.”[cxxxviii] Chỉ mười năm sau Đổi Mới, nỗ lực của ông mới được công nhận và ông nhận Huân chương Độc lập.[cxxxix] Khoảng thời gian ấy, Bà Bình được các lãnh đạo khác mời làm Phó Chủ tịch nước.

 

So sánh Bà Nhu và Bà Bình trong vai trò đại diện chế độ

Với tư cách nhân vật công chúng đại diện cho chế độ, Bà Nhu và Bà Bình ngày nay thường được biết đến qua hình ảnh truyền thông. Được ca ngợi là “Nữ hoàng Việt Cộng,” Bà Bình thường được báo chí mô tả tích cực và khen kỹ năng ngoại giao; trong khi Bà Nhu bị chỉ trích vì phát ngôn mạnh bạo. Sự khác biệt ấy một phần liên quan việc họ có “phù hợp” với chuẩn mực giới thời đó hay không. Với Bà Bình, là một nhà ngoại giao nữ—đặc biệt xuất phát từ “nước yếu hơn”—lại trở thành lợi thế khi đàm phán: dễ thu hút chú ý và gợi thiện cảm.[cxl] Theo Bà Bình: “Nếu mình là phụ nữ biết ứng xử khôn khéo thì người ta cũng dễ có tình cảm hơn, sẽ nghe những điều mình muốn nói về lập trường của mình.”[cxli] Ngược lại, Bà Nhu không hành xử theo kỳ vọng ấy và tự chuốc lấy nhiều chú ý tiêu cực.

Tuy nhiên, hình ảnh truyền thông của họ không phản ánh đúng mức quyền lực thực tế trong tổ chức, cũng như danh vị chính thức không phản ánh quyền lực. Đằng sau hào quang truyền thông, Bà Bình chưa từng vào Bộ Chính trị và chỉ ở Trung ương 5 năm. Dù mang nhiều danh xưng lớn—Bộ trưởng Ngoại giao PRG, Bộ trưởng Giáo dục—bà vẫn phải phục tùng mệnh lệnh của cấp trên trong Đảng và không thể hành động hoàn toàn độc lập. Chức vụ cao nhất của bà là Phó Chủ tịch nước—chủ yếu mang tính nghi lễ. Trái lại, dù nhiều người chỉ nhớ Bà Nhu qua phát ngôn, thực tế bà nắm quyền lực đáng kể ở miền Nam dù chỉ giữ các vai trò “nhỏ” như chủ nhà của Tổng thống và nghị sĩ. Bà không chỉ điều phối các chính sách quan trọng như Đạo luật Gia đình và Luật Luân lý, mà còn tự xây dựng quyền lực đến mức tạo hệ thống ủng hộ riêng, lực lượng bán quân sự, thậm chí cả mật vụ.

Vì mức quyền lực khác nhau, mức độ “chủ động” (agency) của hai người cũng khác. Bà Nhu, với hậu thuẫn của Diệm, có thể áp đặt ý chí lên RVN; đáng chú ý, dù không được ưa chuộng, các luật của bà vẫn được Quốc hội thông qua. Ở một số khía cạnh, có thể bà có quá nhiều quyền lực—và điều đó góp phần dẫn tới việc bà bị gạt bỏ trong đảo chính 1963. Bà Bình có mức chủ động nhất định nhưng chỉ trong khuôn khổ kỷ luật Đảng. Khi làm Bộ trưởng Giáo dục, bà bảo vệ những người điều hành Công ty Dịch vụ Giáo dục của Bộ; nhưng sau đó bà gặp “phản ứng nhẹ” và đến 1986 không còn ở Trung ương. Một ví dụ khác về chủ động là việc bà can thiệp một số vụ án khi làm Phó Chủ tịch nước. Có vụ liên quan một Việt kiều nổi tiếng bị chính quyền địa phương bỏ tù; không đồng tình, Bà Bình trao đổi riêng với lãnh đạo Đảng rồi phát biểu công khai ở nghị trường, khiến dư luận đặt câu hỏi về sự can thiệp.[cxlii] Năm 2002, một người bạn cũ nhờ bà giúp một nông dân xin xét lại vụ án của con trai. Bà trình bày với Tổng Bí thư; nhờ can thiệp, bản án tử hình của người con được ngăn lại.[cxliii]
 


[i] Monique Brinson Demery, Finding the Dragon Lady: The Mystery of Vietnam’s Madame Nhu (New York: PublicAffairs, 2013), 44, Kindle.  

[ii] Nguyễn Thị Bình, Family, Friends, and Country: Memoir, trans. Lady Borton (Hà Nội: Tri Thức Publishing House, 2015), 36, https://www.scribd.com/document/722697627/Family-Friends-and-Country-Nguyen-Thi-Binh. Accessed December 9, 2024. 

[iii] Phạm Hoàng Điệp, “Một Dân Tộc Dốt Là Một Dân Tộc Yếu (An Ignorant Nation Is a Weak Nation),” Cổng thông tin điện tử Cà Mau, December 2, 2016, https://shorturl.at/hN3fP. Accessed January 23, 2025. 

[iv] “South Viet Nam: The Queen Bee,” Time Magazine, August 9, 1963, https://content.time.com/time/subscriber/article/0,33009,870390-4,00.html. Accessed January 25, 2025.

[v] Edward Garvey Miller, Misalliance: Ngo Dinh Diem, the United States, and the fate of South Vietnam (Cambridge, MA: Harvard University Press, 2013), 145, Kindle.

[vi] Demery, Finding the Dragon Lady, 88. 

[vii] Ibid., 95-96. 

[viii] Ngô-Đình Quỳnh, Ngô-Đình Lệ Quyên, and Jacqueline Willemetz, Viên Sỏi Trắng: Hồi Ký của Bà Ngô-Đình Nhu (The White Stone: The Memoir of Madame Ngô-Đình Nhu) (Oregon: U.S.-Vietnam Research Center – University of Oregon, 2023), 71.

[ix] Miller, Misalliance, 32. 

[x] Nguyễn Hữu Hanh, Hồi Ký Nguyễn Hữu Hanh (Nguyễn Hữu Hanh’s Memoir) (Viet-Studies, 2008), chap. 1, https://www.viet-studies.net/kinhte/HoiKy_NguyenHuuHanh.htm#1. Accessed January 27, 2025.

[xi] Demery, Finding the Dragon Lady, 66-67. 

[xii] Ibid., 118-121.

[xiii] Ibid., 96.

[xiv] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 33-34. 

[xv] Ibid., 40. 

[xvi] Ibid., 56.

[xvii] Ibid., 60.

[xviii] Ibid., 62. 

[xix] Ibid., 73.

[xx] Nguyễn Thị Bình, “Interview with Madame Nguyễn Thị Bình, Acting Chief of the National Liberation Front Delegation at the Vietnamese Peace Conference,” Socialist Woman 1 (January 27, 1969): 3-5, https://www.marxists.org/history/etol/document/britain/socialist-women/socialist-woman-v1-no1-mid-february-1969.pdf. Accessed January 27, 2025.

[xxi] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 95.

[xxii] Ibid., 99. 

[xxiii] Ibid., 100. 

[xxiv] Ibid., 103.

[xxv] Ibid., 112. 

[xxvi] Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An international history of the war for peace in Vietnam (Chapel Hill: The University of North Carolina Press, 2016), 41, Kindle. 

[xxvii] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 112. 

[xxviii] Nguyen, Hanoi’s War, 231. 

[xxix] Trương Như Tạng, David Chanoff, and Đoàn Văn Toại, A Vietcong Memoir: An Inside Account of the Vietnam War and Its Aftermath (New York: Vintage Books, 1985), 237. 

[xxx] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 80.

[xxxi] Ibid., 96. 

[xxxii] Ibid., 60.

[xxxiii] Ibid.

[xxxiv] Nguyen, Hanoi’s War, 21. 

[xxxv] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 72.

[xxxvi] Ibid., 356.

[xxxvii] Ibid., 96. 

[xxxviii] Ibid., 26. 

[xxxix] Trần Lệ Xuân, “Code of the Family,” MSU Vietnam Group Archive, October 7, 1957, https://vietnamproject.archives.msu.edu/recordFiles/159-547-3089/UA17-95_000490.pdf. Accessed January 25, 2025. 

[xl] Kathie Amatniee, “Madame Nhu at East House,” The Harvard Crimson, October 18, 1963, https://www.thecrimson.com/article/1963/10/18/madame-nhu-at-east-house-pmy/. Accessed December 30, 2024. 

[xli] Demery, Finding the Dragon Lady, 110. 

[xlii] Ibid., 102. 

[xliii] Ibid., 133. 

[xliv] Chung Nguyen, “Women’s Rights/Madame Nhu,” Vietnam Studies Group, February 28, 2011, https://sites.google.com/uw.edu/vietnamstudiesgroup/discussion-networking/vsg-discussion-list-archives/vsg-discussion-2011/womans-rightsmadam-nhu. Accessed December 20, 2024.

[xlv] Balazs Szalontai, “Women’s Rights/Madame Nhu,” Vietnam Studies Group, February 28, 2011, https://sites.google.com/uw.edu/vietnamstudiesgroup/discussion-networking/vsg-discussion-list-archives/vsg-discussion-2011/womans-rightsmadam-nhu. Accessed December 20, 2024. 

[xlvi] Demery, Finding the Dragon Lady, 127. 

[xlvii] Hue-Tam Ho Tai, “Women’s Rights/Madame Nhu,” Vietnam Studies Group, February 27, 2011, https://sites.google.com/uw.edu/vietnamstudiesgroup/discussion-networking/vsg-discussion-list-archives/vsg-discussion-2011/womans-rightsmadam-nhu. Accessed December 20, 2024. 

[xlviii] A. J. Langguth, Our Vietnam: The War 1954-1975 (New York: Simon & Schuster, 2000), 186, Kindle. 

[xlix] “Central Intelligence Agency’s Memorandum of the Situation in South Vietnam,” National Security Archive, November 2, 1963, https://nsarchive2.gwu.edu/NSAEBB/NSAEBB101/vn24.pdf. Accessed December 30, 2024. 

[l] Demery, Finding the Dragon Lady, 148. 

[li] Langguth, Our Vietnam, 186. 

[lii] T. Rees Shapiro, “Mme. Ngo Dinh Nhu, Who Exerted Political Power in Vietnam, Dies at 87,” The Washington Post, April 26, 2011, https://www.washingtonpost.com/local/obituaries/mme-ngo-dinh-nhu-who-exerted-political-power-in-vietnam-dies-at-87/2011/04/26/AFpwwF2E_story.html. Accessed December 9, 2024. 

[liii] Demery, Finding the Dragon Lady, 132-133. 

[liv] Shapiro, “Mme. Ngo Dinh Nhu.”

[lv] “Memorandum From the Director of the Bureau of Intelligence and Research (Hughes) to the Secretary of State,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, September 6, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d68. Accessed January 6, 2025. 

[lvi] Demery, Finding the Dragon Lady, 156. 

[lvii] Colby Itkowitz, “‘The Dragon Lady’: How Madame Nhu Helped Escalate the Vietnam War,” The Washington Post, September 26, 2017, https://www.washingtonpost.com/news/retropolis/wp/2017/09/26/the-dragon-lady-how-madame-nhu-helped-escalate-the-vietnam-war/. Accessed December 9, 2024. 

[lviii] “Editorial Note,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, September 6, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d67. Accessed January 10, 2025.

[lix] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume II, Vietnam, 1962, Office of the Historian, March 20, 1962, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v02/d118. Accessed January 6, 2025.

[lx] “Memorandum From the Deputy Director for Plans, Central Intelligence Agency (Helms), to the Assistant Secretary of State for Far Eastern Affairs (Hilsman),” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 16, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d256. Accessed January 6, 2025.

[lxi] “Memorandum of Conversation,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, October 2, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d168. Accessed January 10, 2025.

[lxii] Đỗ Mậu, “Ngô Đình Nhu và Trần Lệ Xuân 2 ‘Siêu’ Dân Biểu Của Triều Ngô: Hồi Ký Đỗ Mậu (Ngô Đình Nhu and Trần Lệ Xuân 2 ‘Super’ Congressmen of the Ngô Family: Đỗ Mậu’s Memoir),” General Sciences Library of Ho Chi Minh City, 1991, https://phucvu.thuvientphcm.gov.vn/Viewer/EBook/375809. Accessed December 9, 2024. 

[lxiii] Robert Templer, “Madame Nhu Obituary,” The Guardian, April 26, 2011, https://www.theguardian.com/world/2011/apr/26/madame-nhu-obituary#:~:text=Madame%20Nhu%2C%20the%20name%20by,Total%20power%20is%20totally%20wonderful.%22. Accessed January 29, 2025.

[lxiv] Demery, Finding the Dragon Lady, 154-156. 

[lxv] “Memorandum From the Director of the Bureau of Intelligence and Research (Hughes) to the Secretary of State,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, September 6, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d68. Accessed January 6, 2025. 

[lxvi] “Central Intelligence Agency’s Memorandum of the Situation in South Vietnam,” National Security Archive, November 2, 1963, https://nsarchive2.gwu.edu/NSAEBB/NSAEBB101/vn24.pdf. Accessed December 30, 2024.

[lxvii] Itkowitz, “‘The Dragon Lady’.” 

[lxviii] Zein Nakhoda, “South Vietnamese Buddhists Initiate Fall of Dictator Diem, 1963” Global Nonviolent Action Database, April 19, 2010, https://nvdatabase.swarthmore.edu/content/south-vietnamese-buddhists-initiate-fall-dictator-diem-1963. Accessed January 27, 2025.

[lxix] “Memorandum of Conversation Between the Director of the Vietnam Working Group (Kattenburg) and Madame Tran Van Chuong,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, September 16, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d118. Accessed January 25, 2025.

[lxx] Marguerite Higgins, Our Vietnam Nightmare (New York: Harper & Row, 1965), 62. 

[lxxi] “Telegram From the Department of State to the Embassy in Vietnam,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 5, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d245. Accessed January 25, 2025.

[lxxii] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 10, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d250. Accessed January 27, 2025.

[lxxiii] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, June 8, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d157. Accessed January 25, 2025.

[lxxiv] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 10, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d250. Accessed January 27, 2025.

[lxxv] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 24, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d273. Accessed January 27, 2025. 

[lxxvi] “Telegram From the Central Intelligence Agency Station in Saigon to the Agency,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, September 2, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d47. Accessed January 25, 2025. 

[lxxvii] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume II, Vietnam, 1962, Office of the Historian, March 20, 1962, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v02/d118. Accessed January 27, 2025. 

[lxxviii] “Memorandum of Conference With the President,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, September 6, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d66. Accessed January 25, 2025. 

[lxxix] Itkowitz, “‘The Dragon Lady.’”

[lxxx] Heather Marie Stur, Beyond Combat: Women and Gender in the Vietnam War Era (Cambridge, U.K.: Cambridge University Press, 2012), 30. 

[lxxxi] Paul B. Fay, “Paul B. Fay, Jr. Oral History Interview – JFK #3, 11/11/1970,” by James A. Oesterle, John F. Kennedy Library Oral History Program (November 11, 1970): 200, https://www.jfklibrary.org/asset-viewer/archives/jfkoh-pbf-03. Accessed January 27, 2025.

[lxxxii] Jacqueline Kennedy Onassis, Caroline Kennedy, and Michael R. Beschloss, Jacqueline Kennedy: Historic Conversations on Life with John F. Kennedy (New York: Hyperion, 2011), 282, Kindle.

[lxxxiii] “Madame Nhu ‘Too Big For Her Britches’,” Internet Archive, October 7, 1963, https://archive.org/details/CIA-RDP65B00383R000200170012-1/mode/2up. Accessed January 10, 2025. 

[lxxxiv] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 10, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d250. Accessed January 27, 2025.

[lxxxv] “U.S. and Diem’s Overthrow: Step by Step,” The New York Times, July 1, 1971, https://www.nytimes.com/1971/07/01/archives/us-and-diems-overthrow-step-by-step-pentagon-papers-the-diem-coup.html. Accessed January 10, 2025. 

[lxxxvi] “Telegram From the Embassy in Vietnam to the Department of State,” FRUS, 1961-1963, Volume II, Vietnam, 1962, Office of the Historian, March 13, 1962, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v02/d106. Accessed January 10, 2025. 

[lxxxvii] “Memorandum of Conversation,” FRUS, 1961-1963, Volume IV, Vietnam, August-December 1963, Office of the Historian, October 2, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v04/d168. Accessed January 10, 2025.

[lxxxviii] Joseph R. Gregory, “Madame Nhu, Vietnam War Lightening Rod, Dies,” The New York Times, April 26, 2011, https://www.nytimes.com/2011/04/27/world/asia/27nhu.html. Accessed December 9, 2024. 

[lxxxix] Peter Brush, “Rise and Fall of the Dragon Lady,” HistoryNet, April 27, 2011, https://www.historynet.com/rise-and-fall-of-the-dragon-lady/. Accessed January 28, 2025.

[xc] Demery, Finding the Dragon Lady, 226. 

[xci] Ibid., 38-39.

[xcii] Ibid. 

[xciii] Gregory, “Madame Nhu.”

[xciv] Ngô-Đình, Ngô-Đình, and Willemetz, Viên Sỏi Trắng (The White Stone), 25.

[xcv] “Telegram From the Central Intelligence Agency Station in Saigon to the Agency,” FRUS, 1961-1963, Volume III, Vietnam, January-August 1963, Office of the Historian, August 24, 1963, https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1961-63v03/d275. Accessed January 28, 2025.

[xcvi] Nguyen, Hanoi’s War, 180-181. 

[xcvii] Ibid., 173. 

[xcviii] “Voice of the Vietcong in Paris,” The New York Times, September 18, 1970, https://www.nytimes.com/1970/09/18/archives/voice-of-the-vietcong-in-paris.html. Accessed January 28, 2025. 

[xcix] “‘Sứ Giả Hòa Bình’ Trên Bàn Đàm Phán Hiệp Định Paris (‘Messenger of Peace’ At the Paris Agreement Negotiation Table),” Vietnam Women’s Union, January 17, 2023, https://hoilhpn.org.vn/tin-chi-tiet/-/chi-tiet/-su-gia-hoa-binh-tren-ban-%C4%91am-phan-hiep-%C4%91inh-paris-53309-1.html. Accessed January 28, 2025. 

[c] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 140. 

[ci] Ibid., 145. 

[cii] Ibid., 124. 

[ciii] “Nguyễn Thị Bình – Nhà Ngoại Giao Hàng Đầu (Nguyễn Thị Bình – Leading Diplomat),” Báo Cao Bằng, August 7, 2013, https://baocaobang.vn/-37677.html. Accessed January 28, 2025. 

[civ] Odd Arne Westad, Chen Jian, Stein Tønnesson, Nguyen Vu Tung, and James G. Hershberg, “77 Conversations Between Chinese and Foreign Leaders on the Wars in Indochina, 1964-1977,” Woodrow Wilson International Center For Scholars (May 1998): 175, https://www.wilsoncenter.org/sites/default/files/media/documents/publication/ACFB39.pdf. Accessed January 27, 2025. 

[cv] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 16-17. 

[cvi] Ibid., 134-135.

[cvii] Ibid., 22. 

[cviii] Ibid., 148. 

[cix] “Reflections of the ‘Viet Cong Queen,’” VietNamNet Global, February 16, 2013, https://vietnamnet.vn/en/reflections-of-the-viet-cong-queen-E66192.html. Accessed January 28, 2025.

[cx] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 229. 

[cxi] “Vietcong Spokesman; Mrs. Nguyen Thi Binh,” The New York Times, November 4, 1968, https://www.nytimes.com/1968/11/04/archives/vietcong-spokesman-mrs-nguyen-thi-binh.html. Accessed January 28, 2025.

[cxii] “Madame Bình - Bộ Trưởng Việt Cộng Trên Bàn Đàm Phán (Madame Binh – Viet Cong Minister At the Negotiating Table),” Viet Nam Union of Friendship Organizations, March 8, 2024, https://vufo.org.vn/Madame-Binh---Bo-truong-Viet-cong-tren-ban-dam-phan-25-102401.html?lang=vn. Accessed January 28, 2025. 

[cxiii] “Mrs. Binh Arrives For Visit in India,” The New York Times, July 19, 1970, https://www.nytimes.com/1970/07/19/archives/mrs-binh-arrives-for-visit-in-india-vietcong-aide-met-by-reds-and.html. Accessed January 28, 2025.

[cxiv] Westad, Jian, Tønnesson, Nguyen, and Hershberg, “77 Conversations,” 173. 

[cxv] Duy Trinh and Quang Vinh, “Ký Ức Sâu Đậm Của ‘Người Cận Vệ’ Già Về Bà Nguyễn Thị Bình (The Deep Memories of the Old ‘Bodyguards’ of Madame Nguyen Thi Binh),” Báo Tin Tức, January 25, 2023, https://baotintuc.vn/thoi-su/ky-uc-sau-dam-cua-nguoi-can-vegia-ve-ba-nguyen-thi-binh-20230125205732861.htm. Accessed January 25, 2025. 

[cxvi] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 149. 

[cxvii] Ibid., 151. 

[cxviii] Ibid., 225. 

[cxix] Ibid., 251. 

[cxx] Ibid., 110.

[cxxi] Ibid., 143-144. 

[cxxii] Ibid., 278. 

[cxxiii] Hoàng Thuỳ and Nguyễn Hưng, “35 Năm Cuộc Chiến Biên Giới Phía Bắc (35 Years the Northern Border War),” VnExpress, February 14, 2014, https://vnexpress.net/35-nam-cuoc-chien-bien-gioi-phia-bac-2950346.html. Accessed January 26, 2025.

[cxxiv] Tào Nga, “Việt Nam Từng Có 1 Bộ Trưởng Giáo Dục Được Nhận Xét Là ‘Bậc Nữ Lưu Sáng Giữa Trời…’ (Vietnam Once Had a Minister of Education Who Was Considered a ‘Heroine That Shined in the Sky…’),” Báo Dân Việt, November 17, 2022, https://danviet.vn/cau-chuyen-ve-nu-bo-truong-giao-duc-nguyen-thi-binh-20221117112716934.htm. Accessed January 26, 2025. 

[cxxv] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 274.

[cxxvi] Ibid., 275.

[cxxvii] Ibid., 272-273.

[cxxviii] Ibid., 298.

[cxxix] Phạm Văn Đồng, “Nghị Quyết Của Bộ Chính Trị Khoá IV về Cải Cách Giáo Dục (Resolution of the Fourth Politburo on Education Reform),” Báo điện tử Đảng Cộng Sản Việt Nam, January 11, 1979, https://dangcongsan.vn/doi-moi-can-ban-va-toan-dien-giao-duc-dao-tao/duong-loi-chinh-sach/nghi-quyet-cua-bo-chinh-tri-khoa-iv-ve-cai-cach-giao-duc-347269.html. Accessed January 26, 2025. 

[cxxx] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 288.

[cxxxi] Ibid., 282. 

[cxxxii] Nguyễn Thị Bình, Gia Đình, Bạn Bè Và Đất Nước - Hồi Ký Nguyễn Thị Bình (Family, Friends, and Country: Memoir)(Hà Nội: Tri Thức Publishing House, 2015), 234.

[cxxxiii] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 289.

[cxxxiv] Ibid., 288. 

[cxxxv] Ibid., 289. 

[cxxxvi] Ibid., 310. 

[cxxxvii] Ibid., 289.

[cxxxviii] Đức Trung, “Ông Kim Ngọc Có Bị Kỷ Luật, Tù Tội? (Was Mr. Kim Ngoc Disciplined or Imprisoned?),” Báo Dân Trí, March 20, 2006, https://dantri.com.vn/xa-hoi/ong-kim-ngoc-co-bi-ky-luat-tu-toi-1142869947.htm. Accessed January 26, 2025. 

[cxxxix] Đỗ Hữu Lực, “Truy Tặng Huân Chương Hồ Chí Minh Cho ‘Ông Khoán Hộ’ Kim Ngọc (Posthumously Awarded the Ho Chi Minh Medal to ‘Mr. Family Contracting’ Kim Ngoc),” Tuổi Trẻ Online, March 24, 2009, https://tuoitre.vn/truy-tang-huan-chuong-ho-chi-minh-cho-ong-khoan-ho-kim-ngoc-307733.htm. Accessed January 26, 2025. 

[cxl] Lê Năng Đông, “Từ Quê Hương Quảng Nam Đến Hội Nghị Paris (From Hometown Quang Nam to the Paris Conference),” Trang thông tin điện tử Đảng bộ Tỉnh Quảng Nam, January 10, 2023, https://quangnam.dcs.vn/Default.aspx?tabid=109&Group=45&NID=9017&tu-que-huong-quang-nam-den-hoi-nghi-paris. Accessed January 26, 2025. 

[cxli] Thu Phương, “50 Năm Hiệp Định Paris – Bài 3: Madame Bình - Bộ Trưởng Việt Cộng Trên Bàn Đàm Phán (50 Years the Paris Agreement – Article 3: Madame Binh – Viet Cong Minister at the Negotiating Table),” Báo Tin Tức, January 27, 2023, https://baotintuc.vn/thoi-su/50-nam-hiep-dinh-paris-bai-3madame-binh-bo-truong-viet-cong-tren-ban-dam-phan-20230127121802656.htm. Accessed January 26, 2025.

[cxlii] Nguyễn, Family, Friends, and Country, 324-325.

[cxliii] Ibid., 327-328.